Van AUT sau thời gian dài không vận hành cần kiểm tra những gì?

Van AUT sau thời gian dài không vận hành cần được kiểm tra kỹ trước khi đưa hệ thống chạy lại, đặc biệt tại các vị trí van khóa tuyến chính, van trong hố van, van sau máy bơm, van xả cặn, van cấp khu vực hoặc các van ít đóng mở. Khi van để lâu không sử dụng, cặn bẩn, gỉ sét, độ ẩm, áp lực tồn dư hoặc gioăng lão hóa có thể làm van đóng mở nặng, rò rỉ, kẹt tay quay, kẹt đĩa van hoặc không còn kín như ban đầu.

Nếu bạn đang tìm hiểu các dòng van dùng cho hệ thống nước và công trình kỹ thuật, có thể tham khảo nhóm van AUT Malaysia ↗ để xem thêm các sản phẩm như van cổng AUT, van bướm AUT, van 1 chiều AUT, y lọc AUT, rọ bơm AUT, khớp nối mềm AUT và van xả khí AUT.

Việc kiểm tra van sau thời gian dài không vận hành không nên làm qua loa. Nếu mở nước hoặc chạy bơm ngay khi chưa kiểm tra, hệ thống có thể phát sinh rò mặt bích, nước hồi, tiếng đập, tắc Y lọc, kẹt van hoặc mất khả năng cô lập khi có sự cố.

Van AUT sau thời gian dài không vận hành cần kiểm tra những gì?

Vì sao van AUT để lâu không vận hành cần kiểm tra lại?

Van AUT khi vận hành thường xuyên sẽ được đóng mở, chịu dòng chảy và có cơ hội phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Nhưng nếu để lâu ở một trạng thái, nhất là trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn trong nhiều tháng, các bộ phận chuyển động có thể bị khô, kẹt hoặc bám cặn.

Trong môi trường ẩm, tầng hầm, hố van, phòng bơm hoặc khu vực ngoài trời, tay quay, bulong, trục van, mặt bích và các chi tiết kim loại dễ bị gỉ hơn. Với hệ thống nước có cặn, cát, rỉ sét hoặc mạt hàn, cặn có thể bám tại vị trí làm kín, khiến van đóng không kín khi cần sử dụng lại.

Vì vậy, trước khi đưa hệ thống hoạt động lại, cần kiểm tra từng nhóm van theo chức năng, vị trí và mức độ quan trọng của tuyến ống.

Kiểm tra tình trạng bên ngoài thân van

Bước đầu tiên là quan sát bên ngoài thân van AUT. Cần kiểm tra xem thân van có bị nứt, bong sơn, gỉ sét, biến dạng, va đập cơ học hoặc thấm nước bất thường không.

Với van lắp trong phòng kỹ thuật hoặc hố van, cần chú ý khu vực đáy van, mặt bích, bulong và vị trí tiếp xúc với nền ẩm. Nếu thấy nước đọng, bùn đất bám lâu ngày hoặc thân van bị ăn mòn, cần vệ sinh khu vực trước khi thao tác.

Quan sát bên ngoài giúp phát hiện sớm các lỗi dễ thấy. Không nên vội đóng mở van khi chưa kiểm tra vì nếu van đang bị kẹt mà dùng lực mạnh, tay quay, trục van hoặc bộ phận vận hành có thể bị hỏng.

Kiểm tra tay quay, tay gạt và bộ phận vận hành

Tay quay, tay gạt hoặc hộp số là bộ phận cần kiểm tra kỹ sau thời gian dài không vận hành. Nếu tay quay bị gỉ, tay gạt bị kẹt hoặc hộp số quay nặng bất thường, van có thể không đóng mở hết hành trình.

Khi thử vận hành, nên thao tác từ từ, không dùng lực quá mạnh ngay từ đầu. Nếu thấy van quá nặng, phát tiếng kêu, bị cứng ở một vị trí hoặc không quay được, cần dừng lại để kiểm tra nguyên nhân. Không nên cố vặn vì có thể làm cong ty van, hỏng hộp số hoặc gãy tay quay.

Với van cổng AUT và van bướm AUT, cần kiểm tra van có thể đi hết hành trình đóng và mở hay không. Nếu van không đi hết hành trình, trạng thái đóng kín hoặc mở hoàn toàn có thể không đạt yêu cầu.

Kiểm tra rò rỉ tại mặt bích và gioăng

Sau thời gian dài không vận hành, gioăng mặt bích có thể bị lão hóa, ép lệch hoặc giảm độ đàn hồi. Khi hệ thống chạy lại, áp lực nước có thể làm xuất hiện thấm nước tại mặt bích.

Cần kiểm tra quanh hai đầu mặt bích, vị trí gioăng, bulong và bề mặt tiếp xúc. Nếu thấy vệt ẩm, gỉ nước, muối trắng, nước nhỏ giọt hoặc nền quanh van bị ướt, cần xử lý trước khi vận hành lâu dài.

Khi siết lại bulong, cần siết đều và đối xứng. Không nên siết lệch một bên vì có thể làm gioăng ép không đều. Nếu gioăng đã hư, nên thay gioăng thay vì chỉ cố siết chặt.

Kiểm tra bulong, đai ốc và độ đồng tâm đường ống

Bulong và đai ốc là các chi tiết dễ bị gỉ trong môi trường ẩm hoặc hố van. Nếu bulong bị gỉ nặng, lỏng, thiếu hoặc siết không đều, cụm van có thể bị rò khi hệ thống tăng áp.

Cần kiểm tra đủ số lượng bulong, tình trạng ren, độ chặt và dấu hiệu ăn mòn. Với tuyến ống lớn, cũng cần kiểm tra đường ống hai bên van có bị lệch tâm, võng, kéo lệch hoặc dồn lực vào thân van không.

Nếu van chịu lực lệch từ đường ống trong thời gian dài, mặt bích và gioăng có thể bị ảnh hưởng. Đây là nguyên nhân khiến van ban đầu không rò nhưng sau khi chạy lại hệ thống thì bắt đầu thấm nước.

Kiểm tra khả năng đóng kín của van khóa AUT

Với van khóa như van cổng AUT hoặc van bướm AUT, cần kiểm tra khả năng đóng kín sau thời gian dài không vận hành. Một số van có thể đóng được nhưng không kín hoàn toàn do cặn mắc tại bề mặt làm kín, gioăng hư hoặc đĩa van không về đúng vị trí.

Có thể kiểm tra bằng cách đóng van, quan sát áp lực hoặc dòng nước phía sau nếu điều kiện hệ thống cho phép. Nếu van đóng nhưng vẫn có nước rò qua nhiều, cần kiểm tra bên trong hoặc vệ sinh lại tuyến.

Khi mở van trở lại, nên mở từ từ. Không nên mở đột ngột trên tuyến có áp lực cao vì có thể gây va đập nước, rung đường ống hoặc làm cặn trong ống bị cuốn mạnh về phía sau.

Kiểm tra van 1 chiều AUT có bị kẹt không

Van 1 chiều AUT sau thời gian dài không vận hành có thể bị kẹt do cặn, rỉ sét hoặc gioăng bám dính. Nếu van 1 chiều kẹt mở, nước có thể hồi ngược khi bơm dừng. Nếu kẹt đóng, nước không đi qua được hoặc lưu lượng bị giảm.

Khi hệ thống có máy bơm, cần đặc biệt chú ý van 1 chiều sau bơm. Dấu hiệu van 1 chiều có vấn đề gồm tiếng đập khi bơm dừng, áp tụt nhanh, bơm quay ngược nhẹ, nước yếu hoặc áp lực không lên như bình thường.

Khi kiểm tra, cần đảm bảo van lắp đúng chiều mũi tên, không bị cặn làm kẹt và không có rò rỉ tại mặt bích. Nếu hệ thống có nhiều bơm, từng van 1 chiều của từng bơm cần được kiểm tra riêng.

Kiểm tra Y lọc AUT và tình trạng cặn bẩn

Nếu hệ thống có Y lọc AUT, cần kiểm tra lưới lọc trước khi vận hành lại. Sau thời gian dài dừng hệ thống, cặn, rỉ sét, bùn hoặc rác nhỏ có thể lắng trong đường ống. Khi mở nước lại, lượng cặn này dễ bị cuốn về Y lọc.

Nếu Y lọc bị tắc, hệ thống có thể nước yếu, bơm hút kém, áp lực phía sau giảm hoặc thiết bị hoạt động không ổn định. Vì vậy, nên vệ sinh Y lọc trước hoặc ngay sau giai đoạn chạy thử ban đầu.

Khi tháo Y lọc, cần đóng van khóa phía trước, xả áp an toàn và chuẩn bị đường thoát nước. Sau khi vệ sinh, lắp lại đúng gioăng, siết đều nắp lọc và kiểm tra rò rỉ khi cấp nước lại.

Kiểm tra van xả cặn, xả đáy

Van xả cặn, xả đáy thường là nhóm van ít sử dụng nên rất dễ bị kẹt sau thời gian dài không vận hành. Đây lại là nhóm van quan trọng khi cần xả nước bẩn, súc rửa tuyến hoặc vệ sinh bể chứa.

Trước khi mở van xả, cần kiểm tra đường thoát nước có thông không, khu vực xả có an toàn không và hệ thống còn áp lực hay không. Khi mở, nên mở từ từ để tránh nước phun mạnh hoặc kéo cặn ra quá đột ngột.

Sau khi xả, cần kiểm tra van có đóng kín lại không. Nếu đóng xong vẫn rò, có thể do cặn mắc tại bề mặt làm kín. Khi đó, có thể thao tác đóng mở nhẹ vài lần để dòng nước cuốn cặn ra ngoài, sau đó kiểm tra lại.

Kiểm tra van trong hố van hoặc khu vực ẩm thấp

Van AUT lắp trong hố van, tầng hầm hoặc ngoài trời cần được kiểm tra kỹ hơn vì dễ bị ngập nước, bùn đất, rác, lá cây hoặc độ ẩm làm ảnh hưởng đến khả năng vận hành.

Cần mở nắp hố van, kiểm tra nước đọng, bùn cặn, tình trạng tay quay, mặt bích, bulong và nhãn van. Nếu hố van bị ngập, cần hút nước và vệ sinh trước khi thao tác. Không nên cố vận hành van khi không nhìn rõ tình trạng thực tế.

Với hố van sâu hoặc kín, cần chú ý an toàn khi xuống kiểm tra. Nên có người hỗ trợ bên ngoài và đảm bảo hố đủ thông thoáng trước khi làm việc.

Kiểm tra nhãn van và trạng thái vận hành

Sau thời gian dài không vận hành, nhiều hệ thống có thể bị quên trạng thái van nào thường mở, van nào thường đóng, van nào cấp cho khu vực nào. Vì vậy, cần kiểm tra lại nhãn van, mã van và sơ đồ tuyến ống.

Nếu nhãn bị mờ, bong, mất hoặc không còn đúng với thực tế sau khi cải tạo, cần cập nhật lại. Việc này rất quan trọng với hệ thống có nhiều van khóa, nhiều nhánh, nhiều khu vực hoặc nhiều bơm.

Trước khi vận hành lại, cần xác nhận trạng thái của từng van quan trọng: van tổng, van nhánh, van trước/sau bơm, van 1 chiều, van xả cặn và van cấp từng khu vực.

Kiểm tra áp lực khi cấp nước lại

Sau khi kiểm tra cơ khí, cần cấp nước lại từ từ và theo dõi áp lực. Không nên mở van tổng đột ngột vì có thể gây va đập nước, cuốn cặn mạnh và làm rò tại các điểm yếu.

Khi cấp nước, cần quan sát đồng hồ áp nếu có, kiểm tra tiếng ồn, rung đường ống, thấm nước mặt bích và lưu lượng tại các điểm sử dụng. Nếu áp lực tăng bất thường hoặc tụt nhanh, cần kiểm tra lại van khóa, van 1 chiều, rò rỉ và Y lọc.

Với hệ thống có máy bơm, nên chạy thử bơm theo từng bước, quan sát áp lực hút, áp lực đẩy, tiếng ồn và tình trạng nước hồi khi bơm dừng.

Kiểm tra rung động và tiếng ồn khi vận hành lại

Van AUT sau thời gian dài không vận hành cần được theo dõi khi hệ thống chạy lại. Nếu van rung, đường ống có tiếng đập, tay van rung hoặc mặt bích thấm nước, có thể hệ thống đang gặp dòng chảy rối, nước hồi, khí trong ống, Y lọc tắc hoặc thiếu giá đỡ.

Đặc biệt với khu vực gần máy bơm, cần kiểm tra khớp nối mềm, giá đỡ đường ống và van 1 chiều. Rung động kéo dài có thể làm lỏng bulong và gây rò sau một thời gian.

Nếu có tiếng lục bục trong ống, nước lúc mạnh lúc yếu hoặc áp lực dao động, cần kiểm tra khả năng còn khí trong đường ống và các điểm xả khí nếu có.

Checklist kiểm tra van AUT sau thời gian dài không vận hành

Hạng mục cần kiểm tra Nội dung cần lưu ý
Thân van Nứt, gỉ, bong sơn, biến dạng, thấm nước
Tay quay, tay gạt Có quay/gạt được hết hành trình không
Mặt bích Rò nước, gioăng lão hóa, bulong lỏng
Bulong, đai ốc Gỉ sét, thiếu bulong, siết không đều
Van khóa Đóng kín, mở hết, không kẹt
Van 1 chiều Không kẹt, không nước hồi, đúng chiều mũi tên
Y lọc Vệ sinh lưới lọc, kiểm tra cặn
Van xả cặn Mở được, xả an toàn, đóng lại kín
Hố van Không ngập, không bùn đất, nhãn còn rõ
Chạy thử Cấp nước từ từ, kiểm tra áp lực, rung, rò rỉ

Những lỗi thường gặp khi đưa van hoạt động lại

Lỗi đầu tiên là mở van quá nhanh khi hệ thống đã dừng lâu ngày, gây va đập nước và cuốn cặn mạnh về thiết bị phía sau. Lỗi thứ hai là không vệ sinh Y lọc, khiến hệ thống nước yếu ngay sau khi vận hành lại.

Lỗi thứ ba là cố vặn van đang kẹt bằng lực mạnh, làm hỏng tay quay, ty van hoặc hộp số. Lỗi thứ tư là không kiểm tra van 1 chiều sau bơm, dẫn đến nước hồi, tụt áp hoặc tiếng đập khi bơm dừng.

Lỗi thứ năm là bỏ qua các van trong hố van hoặc vị trí khuất. Đây thường là các van quan trọng nhưng dễ bị ngập, gỉ, mất nhãn hoặc kẹt do lâu ngày không kiểm tra.

Kết luận

Van AUT sau thời gian dài không vận hành cần kiểm tra tổng thể từ bên ngoài đến khả năng đóng mở, rò rỉ mặt bích, tình trạng bulong, gioăng, van 1 chiều, Y lọc, van xả cặn, hố van và áp lực khi chạy thử. Không nên đưa hệ thống vào vận hành ngay nếu chưa xác định van còn đóng mở tốt và không có rò rỉ bất thường.

Khi vận hành lại, nên cấp nước từ từ, thao tác van nhẹ nhàng, vệ sinh Y lọc sớm, kiểm tra nước hồi sau bơm và theo dõi rung động, tiếng ồn, áp lực trong những giờ đầu. Với các van ít sử dụng, cần có lịch vận hành thử định kỳ để tránh kẹt khi cần đóng khẩn cấp.

Nếu hệ thống có các vị trí van khóa chính, van ít vận hành hoặc cần cô lập tuyến khi bảo trì, bạn có thể tham khảo thêm nhóm van cổng AUT ↗ để chọn đúng kích cỡ và tiêu chuẩn kết nối phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về van AUT sau thời gian dài không vận hành

Van AUT sau thời gian dài không vận hành cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra thân van, tay quay, tay gạt, mặt bích, gioăng, bulong, khả năng đóng mở, van 1 chiều, Y lọc, van xả cặn, hố van và áp lực khi chạy thử.
Có nên mở van AUT ngay sau thời gian dài không dùng không?
Không nên mở đột ngột. Nên quan sát tình trạng van trước, thao tác từ từ và theo dõi rò rỉ, rung động, tiếng ồn và áp lực trong quá trình cấp nước lại.
Van AUT để lâu bị kẹt thì xử lý thế nào?
Không nên cố vặn mạnh. Cần kiểm tra nguyên nhân do gỉ, cặn, tay quay, hộp số hoặc bộ phận làm kín. Nếu cần, nên tháo kiểm tra hoặc bảo trì trước khi vận hành lại.
Y lọc AUT có cần vệ sinh sau thời gian dừng hệ thống không?
Nên vệ sinh hoặc kiểm tra sớm, vì khi hệ thống chạy lại, cặn trong đường ống có thể bị cuốn về lưới lọc, gây tắc lọc, tụt áp và nước yếu phía sau.
Van 1 chiều AUT lâu ngày không chạy có thể gặp lỗi gì?
Van 1 chiều có thể bị kẹt mở, kẹt đóng hoặc đóng không kín do cặn và gỉ. Dấu hiệu thường gặp là nước hồi, tiếng đập khi bơm dừng, áp tụt nhanh hoặc nước yếu.
Van trong hố van lâu ngày cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra hố có ngập nước không, bùn đất có lấp van không, nhãn van còn rõ không, tay quay có kẹt không, mặt bích có rò không và bulong có bị gỉ không.
Sau khi kiểm tra van AUT nên chạy thử thế nào?
Nên cấp nước từ từ, mở van chậm, theo dõi áp lực, tiếng ồn, rung động, rò mặt bích, nước hồi sau bơm và tình trạng tắc Y lọc trong giai đoạn đầu vận hành lại.
5/5 - (1 bình chọn)