Van 1 chiều cánh bướm AUT DN300 là gì?
Van 1 chiều cánh bướm AUT DN300 là loại van một chiều có đĩa van dạng cánh bướm, hoạt động tự động theo áp lực dòng chảy trong đường ống. Khi lưu chất đi đúng chiều, áp lực dòng chảy sẽ đẩy hai cánh đĩa mở ra để nước, khí hoặc lưu chất đi qua. Khi dòng chảy dừng, áp lực giảm hoặc xuất hiện dòng chảy ngược, lò xo kết hợp với áp lực ngược sẽ giúp đĩa van đóng lại, hạn chế lưu chất quay về phía sau.
Dòng van này thuộc model AUT FIG022 – Wafer Check Valve, được thiết kế để lắp kẹp giữa hai mặt bích. So với van 1 chiều lá lật, van 1 chiều cánh bướm AUT DN300 có thân ngắn hơn, gọn hơn và thuận tiện hơn ở các vị trí có không gian lắp đặt hạn chế. Với kích cỡ DN300 – 12 inch, sản phẩm thường được dùng trên các tuyến ống chính, trạm bơm, hệ thống PCCC, cấp nước nhà máy, xử lý nước, nước tuần hoàn và các công trình hạ tầng kỹ thuật.
Theo catalogue AUT, van sử dụng thân DI – gang dẻo, đĩa CF8, trục trên và trục dưới SS410, lò xo SS304, seat EPDM và washer PTFE. Đây là cấu hình vật liệu phù hợp cho nhiều hệ thống nước thông dụng, đặc biệt là các công trình cần van một chiều wafer có thông số rõ ràng để phục vụ lắp đặt, nghiệm thu và bảo trì.
Với thiết kế wafer gọn hơn so với van một chiều lá lật thân dài, sản phẩm là lựa chọn phù hợp trong nhóm van 1 chiều AUT cho các công trình cần chống dòng hồi ngược, tiết kiệm chiều dài lắp đặt và thuận tiện khi bố trí trong phòng bơm hoặc tuyến ống kỹ thuật lớn.

Kích cỡ DN300 phù hợp với hệ thống nào?
DN300 là kích cỡ danh nghĩa của van, tương đương khoảng 12 inch. Đây là size lớn, thường dùng trên tuyến ống chính, đường ống sau máy bơm công suất lớn, hệ thống PCCC, cấp nước nhà máy, xử lý nước và các hệ thống kỹ thuật cần kiểm soát dòng chảy ngược ổn định.
Một số cách gọi thường gặp của sản phẩm:
- Van 1 chiều cánh bướm AUT DN300.
- Van một chiều cánh bướm AUT DN300.
- Van một chiều wafer AUT DN300.
- Wafer check valve AUT DN300.
- Van 1 chiều AUT FIG022 DN300.
- Van 1 chiều cánh bướm AUT 12 inch.
Theo bảng kích thước catalogue, van DN300 có kích thước A = 378 mm, B = 310 mm, C = 114 mm, D = 310 mm, E = 260 mm, F = 43 mm, R = 148.3 mm và K = 238.8 mm. Khi chọn mua, khách hàng nên đối chiếu bản vẽ, tiêu chuẩn mặt bích, khoảng cách lắp đặt và không gian nâng hạ để đảm bảo van lắp đúng giữa hai mặt bích của hệ thống.
Cấu tạo và vật liệu của van 1 chiều cánh bướm AUT DN300
Van 1 chiều cánh bướm AUT DN300 có cấu tạo gồm thân van, đĩa van, trục trên, trục dưới, lò xo, seat làm kín, washer, nút bịt ren và tai nâng. Với size DN300, tai nâng là chi tiết quan trọng giúp quá trình vận chuyển, nâng hạ và căn chỉnh van giữa hai mặt bích thuận tiện hơn.
- Thân van: Làm bằng DI – gang dẻo, có độ bền cơ học tốt, phù hợp với kiểu lắp wafer kẹp giữa hai mặt bích.
- Đĩa van: Làm bằng CF8, là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với lưu chất và đóng mở để ngăn dòng chảy ngược.
- Trục dưới: Làm bằng SS410, giữ và dẫn hướng cho cụm đĩa van trong quá trình đóng mở.
- Trục trên: Làm bằng SS410, liên kết với cụm đĩa và lò xo, giúp van vận hành ổn định.
- Lò xo: Làm bằng SS304, hỗ trợ đĩa van đóng lại nhanh hơn khi dòng chảy dừng hoặc có áp lực ngược.
- Seat làm kín: Sử dụng EPDM, giúp tăng khả năng làm kín khi đĩa van đóng.
- Washer: Làm bằng PTFE, hỗ trợ giảm ma sát và tăng độ ổn định cho cụm chuyển động.
- Thread plug: Làm bằng carbon steel, dùng tại vị trí nút bịt ren theo cấu tạo của van.
- Lifting eyebolt: Làm bằng carbon steel, áp dụng cho các kích cỡ từ DN200 đến DN600, hỗ trợ nâng hạ khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AUT FIG022 |
| Tên dòng sản phẩm | Wafer Check Valve |
| Kích thước | DN300 – 12 inch |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Kiểu van | Van 1 chiều cánh bướm |
| Kiểu kết nối | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích |
| Dải kích cỡ catalogue | DN50 – DN600 |
| Thân van | DI – gang dẻo |
| Washer | PTFE |
| Trục dưới | SS410 |
| Lò xo | SS304 |
| Đĩa van | CF8 |
| Trục trên | SS410 |
| Seat | EPDM |
| Thread plug | Carbon steel |
| Lifting eyebolt | Carbon steel |
| Kích thước A | 378 mm |
| Kích thước B | 310 mm |
| Kích thước C | 114 mm |
| Kích thước D | 310 mm |
| Kích thước E | 260 mm |
| Kích thước F | 43 mm |
| Kích thước R | 148.3 mm |
| Kích thước K | 238.8 mm |
| Xuất xứ | AUT – Malaysia |
| Hồ sơ đi kèm | CO, CQ, Invoice, Packing list |
Ưu điểm của van 1 chiều cánh bướm AUT DN300
Van 1 chiều cánh bướm AUT DN300 được lựa chọn nhiều trong các hệ thống cần chống chảy ngược nhưng muốn tối ưu không gian lắp đặt. Với kích cỡ DN300, sản phẩm phù hợp cho các tuyến ống lớn, nơi lưu lượng cao và việc hạn chế dòng hồi ngược có ý nghĩa quan trọng đối với máy bơm, thiết bị và toàn bộ hệ thống phía trước.
- Chống dòng chảy ngược tự động: Van tự mở khi dòng chảy đi đúng chiều và tự đóng khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều.
- Thiết kế wafer gọn: Thân van ngắn, lắp kẹp giữa hai mặt bích, giúp tiết kiệm chiều dài lắp đặt.
- Phù hợp đường ống DN300: Size 12 inch thường dùng trong trạm bơm, hệ thống PCCC, cấp nước nhà máy, xử lý nước và tuyến ống chính.
- Đĩa van CF8: Đĩa tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, có độ bền tốt trong các hệ thống nước thông dụng.
- Lò xo SS304 hỗ trợ đóng nhanh: Giúp giảm nguy cơ nước hồi ngược khi bơm dừng hoặc áp lực dòng chảy giảm.
- Seat EPDM làm kín ổn định: Phù hợp cho nước sạch, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn và hệ cấp thoát nước thông dụng.
- Có tai nâng hỗ trợ thi công: Với size DN300, tai nâng giúp quá trình nâng hạ và căn chỉnh van an toàn, thuận tiện hơn.
- Phù hợp hồ sơ dự án: Có thể cung cấp CO, CQ, Invoice, Packing list theo yêu cầu nghiệm thu.
Khi nào nên chọn van 1 chiều cánh bướm AUT DN300?
Van 1 chiều cánh bướm AUT DN300 nên được lựa chọn khi hệ thống cần chống dòng chảy ngược trên đường ống DN300 nhưng không có nhiều không gian cho van một chiều thân dài. Đây là lựa chọn phù hợp cho các tuyến ống kỹ thuật cần kết nối gọn, thao tác nhanh và dễ thay thế khi bảo trì.
Nên chọn sản phẩm này khi:
- Đường ống sử dụng kích cỡ DN300 – 12 inch.
- Hệ thống cần van một chiều dạng wafer nhỏ gọn.
- Vị trí lắp đặt là sau máy bơm, tuyến cấp nước chính, PCCC hoặc xử lý nước.
- Không gian lắp đặt hạn chế, cần tiết kiệm chiều dài thân van.
- Môi trường làm việc là nước sạch, nước kỹ thuật hoặc nước cấp thoát thông dụng.
- Hệ thống cần van có đĩa CF8, seat EPDM và lò xo SS304.
- Công trình cần sản phẩm có thông số rõ ràng để phục vụ nghiệm thu.
Không nên dùng van cho môi trường hóa chất mạnh, nhiệt độ quá cao hoặc lưu chất đặc biệt nếu chưa kiểm tra kỹ độ phù hợp của EPDM, CF8 và các vật liệu bên trong.
Ứng dụng thực tế của van 1 chiều cánh bướm AUT DN300
Van 1 chiều cánh bướm AUT DN300 được dùng tại các vị trí cần chống nước chảy ngược trong hệ thống đường ống lớn. Nhờ thiết kế wafer gọn, sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống kỹ thuật trong công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Lắp sau máy bơm để hạn chế nước hồi ngược về bơm.
- Tuyến ống cấp nước chính trong nhà máy, tòa nhà, khu kỹ thuật.
- Hệ thống PCCC cần kiểm soát chiều dòng chảy trên tuyến ống lớn.
- Hệ thống xử lý nước, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật.
- Đường ống cấp thoát nước trong công trình dân dụng và công nghiệp.
- Các vị trí cần van một chiều gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Tuyến ống cần bảo vệ thiết bị phía trước khỏi dòng hồi ngược.
Lưu ý khi chọn mua van 1 chiều cánh bướm AUT DN300
Khi chọn van 1 chiều cánh bướm AUT DN300, khách hàng cần kiểm tra đúng kích cỡ, áp lực, tiêu chuẩn mặt bích và điều kiện làm việc thực tế. Vì đây là kiểu wafer, việc căn đúng giữa hai mặt bích rất quan trọng để van làm việc ổn định.
- Kiểm tra đúng kích cỡ đường ống là DN300 – 12 inch.
- Đối chiếu áp lực làm việc của hệ thống với dải PN10 – PN16.
- Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và khoảng cách lắp đặt thực tế.
- Đối chiếu các kích thước A, B, C, D, E, F, R, K theo bản vẽ catalogue.
- Kiểm tra môi trường sử dụng có phù hợp với seat EPDM hay không.
- Nên lắp đúng chiều dòng chảy theo ký hiệu hoặc hướng dẫn trên thân van.
- Với size DN300, nên chuẩn bị thiết bị nâng hạ và phương án căn chỉnh van khi thi công.
- Không chọn van quá nhỏ so với lưu lượng thực tế vì có thể làm tăng tổn thất áp lực.
- Với công trình dự án, nên yêu cầu đủ CO, CQ, Invoice, Packing list để phục vụ nghiệm thu.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Van 1 chiều cánh bướm AUT DN300 cần được lắp đúng chiều dòng chảy, đúng tâm giữa hai mặt bích và có đủ không gian để đĩa van đóng mở ổn định. Nếu lắp lệch hoặc để đĩa van bị cản trở, van có thể đóng không kín, gây rung hoặc phát sinh tiếng ồn khi vận hành.
- Kiểm tra chiều dòng chảy trước khi lắp đặt.
- Vệ sinh sạch hai đầu đường ống để loại bỏ cặn bẩn, đá hàn, mạt kim loại.
- Căn chỉnh van đúng tâm giữa hai mặt bích.
- Siết bulong đều theo đường chéo, không siết lệch một phía.
- Không để đĩa van bị cạ vào gioăng, mặt bích hoặc vật cản trong đường ống.
- Với DN300, nên dùng tai nâng để hỗ trợ căn chỉnh, tránh va đập vào seat hoặc đĩa van.
- Nên lắp van tại vị trí có dòng chảy ổn định, hạn chế lắp quá sát co, cút hoặc đầu ra bơm nếu không đủ đoạn ống thẳng.
- Sau khi lắp, nên chạy thử hệ thống để kiểm tra rò rỉ và khả năng đóng mở của đĩa van.
- Định kỳ kiểm tra tiếng ồn, độ rung và hiện tượng nước hồi ngược khi dừng bơm.
- Nếu van đóng không kín, cần kiểm tra đĩa van, seat EPDM, lò xo và cặn bẩn bên trong thân van.
Câu hỏi thường gặp về van 1 chiều cánh bướm AUT DN300
Khách hàng có thể xem thêm các kích cỡ khác trong danh mục van 1 chiều cánh bướm AUT để lựa chọn đúng size theo đường ống, áp lực và tiêu chuẩn mặt bích. Nếu cần tham khảo thêm các dòng van chống chảy ngược khác, có thể xem nhóm van 1 chiều AUT để chọn sản phẩm phù hợp với từng vị trí lắp đặt.
Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đối tác nhập khẩu & phân phối chính hãng van AUT Malaysia tại Việt Nam. Cam kết:
- Giao hàng nhanh toàn quốc – kho tại Hà Nội & TP.HCM
- Cung cấp CO, CQ, Invoice, Packing list đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – hỗ trợ tận công trình
- Giá tốt nhất cho đại lý, dự án số lượng lớn
Đường dây nóng: 0983 95 83 87 | 0963 83 87 95 | 0945 87 99 66


