Van bướm tín hiệu điện AUT DN50 là gì?
Van bướm tín hiệu điện AUT DN50 là loại van bướm vận hành bằng tay quay hộp số, nhưng được tích hợp thêm hộp tín hiệu điện để báo trạng thái đóng/mở của van. Khi van được xoay về vị trí đóng hoặc mở, hộp tín hiệu sẽ gửi tín hiệu phản hồi về tủ điều khiển, trung tâm giám sát hoặc hệ thống quản lý kỹ thuật của công trình.
Điểm quan trọng cần phân biệt là sản phẩm này không phải van bướm điều khiển điện tự động. Van vẫn được đóng mở bằng tay quay, còn phần tín hiệu điện chỉ có chức năng báo trạng thái. Vì vậy, dòng van này rất phù hợp với các hệ thống cần biết van đang mở hay đóng, nhưng không bắt buộc phải dùng motor điện để điều khiển tự động.
Với kích cỡ DN50 – 2 inch, van thường được lắp trên các tuyến ống nhỏ, đường ống nhánh, cụm bơm, phòng kỹ thuật, hệ thống PCCC hoặc các vị trí quan trọng cần theo dõi trạng thái van từ xa. Theo catalogue AUT, model FIG065 sử dụng thân gang dẻo, đĩa CF8, ty SS416, seat EPDM, hộp số gang dẻo và kết nối wafer theo tiêu chuẩn EN1092-1 PN10/PN16.
Với thiết kế wafer gọn, vận hành bằng tay quay hộp số và có thêm tín hiệu báo trạng thái, sản phẩm là lựa chọn phù hợp trong nhóm van bướm AUT dùng cho hệ thống PCCC, trạm bơm và đường ống kỹ thuật.

Kích cỡ DN50 phù hợp với vị trí lắp đặt nào?
DN50 là kích cỡ danh nghĩa của van, tương đương khoảng 2 inch. Đây là size nhỏ trong nhóm van bướm công nghiệp, thường được sử dụng cho đường ống nhánh, tuyến cấp nước phụ, cụm thiết bị kỹ thuật hoặc các khu vực cần đóng mở độc lập.
Một số cách gọi phổ biến của sản phẩm:
- Van bướm tín hiệu điện AUT DN50.
- Van bướm AUT DN50 có hộp tín hiệu điện.
- Van bướm wafer AUT DN50 signal gearbox.
- Van bướm AUT FIG065 DN50.
- Van bướm tín hiệu điện AUT 2 inch.
Theo bảng kích thước catalogue, van DN50 có chiều dài thân L = 42 mm, kích thước A = 129 mm, B = 71 mm, H = 9 mm, top flange F05. Mặt bích PN10 và PN16 có đường kính D = 125 mm, số lỗ bích 4 lỗ Ø19. Khi chọn mua, khách hàng nên kiểm tra kích thước mặt bích, vị trí lắp đặt và không gian đấu nối tín hiệu để tránh vướng hộp tín hiệu khi thi công.
Cấu tạo và vật liệu của van bướm tín hiệu điện AUT DN50
Van bướm tín hiệu điện AUT DN50 có cấu tạo gồm thân van wafer, đĩa van, ty van, seat làm kín, bộ tay quay hộp số và hộp tín hiệu điện. Nhờ cấu tạo này, van vừa có thể đóng mở thủ công tại chỗ, vừa có thể báo trạng thái về hệ thống điều khiển.
- Thân van: Làm bằng DI – gang dẻo, có độ bền cơ học tốt, phù hợp lắp kẹp giữa hai mặt bích.
- Đĩa van: Làm bằng CF8, là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với dòng chảy và xoay để đóng mở van.
- Ty van: Sử dụng vật liệu SS416, giúp truyền lực từ tay quay hộp số xuống đĩa van.
- Taper pin: Làm bằng SS304, có nhiệm vụ liên kết và cố định các chi tiết truyền động.
- Seat làm kín: Sử dụng EPDM, giúp làm kín khi đĩa van đóng.
- Bushing: Làm bằng polymer, hỗ trợ chuyển động của trục, giảm ma sát khi vận hành.
- O-ring: Làm bằng EPDM, hỗ trợ chống rò tại các vị trí cần làm kín.
- Gear box: Làm bằng DI – gang dẻo, tích hợp cơ cấu tay quay và hộp tín hiệu điện để báo trạng thái van.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AUT FIG065 – Signal Gearbox |
| Tên dòng sản phẩm | Wafer Butterfly Valve with Signal Gearbox |
| Kích thước | DN50 – 2 inch |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nominal test | 1.6 MPa |
| Áp lực thử thân | 2.4 MPa |
| Áp lực thử kín | 1.76 MPa |
| Nhiệt độ thiết kế | -10°C ~ 100°C |
| Môi trường sử dụng | Water, Oil, Gas |
| Tiêu chuẩn thiết kế & sản xuất | API609 |
| Tiêu chuẩn chiều dài | API609 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN1092-1 PN10/PN16 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | API598 |
| Thân van | DI – gang dẻo |
| Đĩa van | CF8 |
| Ty van | SS416 |
| Taper pin | SS304 |
| Seat | EPDM |
| Bushing | Polymer |
| O-ring | EPDM |
| Gear box | DI – gang dẻo |
| Chiều dài thân L | 42 mm |
| Kích thước A / B / H | 129 mm / 71 mm / 9 mm |
| Top flange | F05 |
| ISO5211 OD / C | 65 mm / 50 mm |
| ISO5211 n1-Ød1 | 4-8 |
| Mặt bích PN10 | D = 125 mm, 4-Ø19 |
| Mặt bích PN16 | D = 125 mm, 4-Ø19 |
| Xuất xứ | AUT – Malaysia |
| Hồ sơ đi kèm | CO, CQ, Invoice, Packing list |
Ưu điểm của van bướm tín hiệu điện AUT DN50
Van bướm tín hiệu điện AUT DN50 được lựa chọn nhiều trong các hệ thống cần quản lý trạng thái van rõ ràng. So với van bướm tay quay thông thường, sản phẩm có thêm khả năng gửi tín hiệu đóng/mở về hệ thống giám sát.
- Báo trạng thái đóng/mở rõ ràng: Hộp tín hiệu điện giúp người vận hành biết van đang ở trạng thái đóng hay mở mà không cần kiểm tra trực tiếp tại vị trí lắp.
- Vẫn vận hành bằng tay quay: Van không phụ thuộc hoàn toàn vào motor điện, người dùng có thể đóng mở trực tiếp bằng vô lăng hộp số.
- Phù hợp hệ thống PCCC: Các vị trí van quan trọng trong hệ thống PCCC thường cần giám sát trạng thái để tránh trường hợp van bị đóng mà không phát hiện kịp thời.
- Kích cỡ DN50 gọn, dễ lắp: Phù hợp với tuyến ống nhỏ, đường ống nhánh, phòng kỹ thuật hoặc cụm bơm.
- Kết nối wafer tiết kiệm không gian: Van lắp kẹp giữa hai mặt bích, chiều dài thân ngắn, thuận tiện cho các khu vực có diện tích hạn chế.
- Vật liệu rõ ràng theo catalogue: Thân DI, đĩa CF8, ty SS416, seat EPDM, gear box DI giúp dễ làm hồ sơ kỹ thuật.
- Tiêu chuẩn API và EN: Thiết kế, kết nối và kiểm tra có tiêu chuẩn rõ ràng, phù hợp cho công trình cần nghiệm thu.
Khi nào nên chọn van bướm AUT DN50 có tín hiệu điện?
Van bướm tín hiệu điện AUT DN50 phù hợp khi hệ thống cần giám sát trạng thái đóng/mở của van, nhưng vẫn muốn giữ phương thức vận hành thủ công bằng tay quay. Đây là lựa chọn hợp lý cho các vị trí van quan trọng, nơi việc đóng/mở sai trạng thái có thể ảnh hưởng đến vận hành của toàn hệ thống.
Nên chọn sản phẩm này khi:
- Đường ống sử dụng kích cỡ DN50 – 2 inch.
- Cần van bướm wafer lắp gọn giữa hai mặt bích.
- Hệ thống cần tín hiệu báo trạng thái đóng/mở của van.
- Vị trí lắp thuộc hệ PCCC, trạm bơm, phòng kỹ thuật hoặc tuyến ống quan trọng.
- Công trình cần vận hành thủ công nhưng vẫn muốn giám sát trạng thái từ xa.
- Môi trường sử dụng là nước, dầu, khí trong điều kiện phù hợp với vật liệu EPDM.
- Hệ thống yêu cầu kết nối mặt bích theo EN1092-1 PN10/PN16.
Không nên nhầm sản phẩm này với van bướm điều khiển điện. Nếu cần van tự động đóng/mở bằng motor điện, nên chọn dòng van bướm điều khiển điện thay vì dòng signal gearbox.
Ứng dụng thực tế của van bướm tín hiệu điện AUT DN50
Với kích cỡ DN50 và khả năng báo tín hiệu trạng thái, sản phẩm phù hợp cho các tuyến ống nhỏ nhưng có yêu cầu quản lý đóng/mở rõ ràng. Đây là dòng van thường dùng trong các hệ thống kỹ thuật cần kiểm soát vận hành chặt chẽ hơn van tay quay thông thường.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống PCCC cần giám sát trạng thái đóng/mở của van.
- Phòng bơm kỹ thuật trong tòa nhà, nhà máy, khu công nghiệp.
- Tuyến ống nước sạch, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn.
- Hệ thống dầu hoặc khí trong phạm vi phù hợp với vật liệu và thông số làm việc.
- Hệ thống xử lý nước, cấp thoát nước và đường ống phụ trợ.
- Các vị trí cần truyền tín hiệu về tủ điều khiển hoặc trung tâm giám sát.
- Công trình cần van vận hành thủ công nhưng có hỗ trợ kiểm soát trạng thái.
Lưu ý khi chọn mua van bướm tín hiệu điện AUT DN50
Khi chọn van bướm tín hiệu điện AUT DN50, khách hàng cần kiểm tra cả phần cơ khí và phần tín hiệu. Đây là điểm khác biệt so với van bướm tay quay thông thường, vì ngoài việc lắp vừa đường ống, van còn phải đấu nối đúng để báo trạng thái chính xác.
- Kiểm tra đúng kích cỡ đường ống là DN50 – 2 inch.
- Đối chiếu mặt bích theo tiêu chuẩn EN1092-1 PN10/PN16.
- Kiểm tra môi trường sử dụng có phù hợp với seat EPDM hay không.
- Xác định rõ nhu cầu chỉ cần báo tín hiệu hay cần van điều khiển điện tự động.
- Kiểm tra không gian lắp đặt để hộp tín hiệu và dây điện không bị vướng.
- Đấu nối tín hiệu đúng theo hướng dẫn kỹ thuật để tránh báo sai trạng thái.
- Với hệ thống PCCC hoặc công trình nghiệm thu, nên yêu cầu đủ CO, CQ, Invoice, Packing list.
- Nên kiểm tra trạng thái đóng/mở và tín hiệu phản hồi trước khi bàn giao hệ thống.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Van bướm tín hiệu điện AUT DN50 có cấu tạo cơ khí tương tự van bướm tay quay, nhưng có thêm hộp tín hiệu điện. Vì vậy, khi lắp đặt cần chú ý cả phần căn chỉnh van và phần đấu nối tín hiệu.
- Vệ sinh sạch hai đầu đường ống trước khi lắp để tránh cặn bẩn làm xước seat EPDM.
- Đặt van đúng tâm giữa hai mặt bích để đĩa van xoay không bị cạ.
- Nên để đĩa van mở nhẹ trong quá trình căn chỉnh và siết bulong.
- Siết bulong đều theo đường chéo, không siết lệch một phía.
- Sau khi lắp, xoay tay quay kiểm tra hành trình đóng mở từ 0–90 độ.
- Kiểm tra tín hiệu phản hồi ở cả trạng thái đóng và mở trước khi đưa vào sử dụng.
- Không để hộp tín hiệu và dây điện bị va đập, ngập nước hoặc kéo căng.
- Nên kiểm tra định kỳ bulong, mặt bích, seat làm kín, hộp số và dây tín hiệu.
- Nếu tín hiệu báo sai trạng thái, cần kiểm tra lại công tắc hành trình, dây đấu nối và vị trí cơ cấu truyền tín hiệu.
Câu hỏi thường gặp về van bướm tín hiệu điện AUT DN50
Khách hàng cần các size lớn hơn có thể xem thêm tại danh mục van bướm tín hiệu điện AUT để lựa chọn đúng kích cỡ theo bản vẽ và tiêu chuẩn mặt bích của công trình.
Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đối tác nhập khẩu & phân phối chính hãng van AUT Malaysia tại Việt Nam. Cam kết:
- Giao hàng nhanh toàn quốc – kho tại Hà Nội & TP.HCM
- Cung cấp CO, CQ, Invoice, Packing list đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – hỗ trợ tận công trình
- Giá tốt nhất cho đại lý, dự án số lượng lớn
Đường dây nóng: 0983 95 83 87 | 0963 83 87 95 | 0945 87 99 66

