Van bướm tay quay AUT DN200 có gì đáng chú ý?
Van bướm tay quay AUT DN200 là thiết bị dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trên các tuyến ống lớn. Khi xoay tay quay, bộ hộp số sẽ truyền lực xuống ty van, làm đĩa van xoay trong thân van theo góc 0–90 độ. Cơ cấu này giúp việc vận hành nhẹ hơn, đều hơn và an toàn hơn so với thao tác trực tiếp bằng tay gạt.
Với kích cỡ DN200 – 8 inch, van thường được dùng trên đường ống chính của hệ thống cấp nước, trạm bơm, PCCC, xử lý nước, khu công nghiệp, nhà máy sản xuất hoặc các tuyến ống kỹ thuật có lưu lượng lớn. Ở kích cỡ này, tay quay hộp số gần như là lựa chọn phù hợp hơn vì lực đóng mở của van lớn hơn nhiều so với các size nhỏ như DN50, DN80 hay DN100.
Dòng van bướm AUT DN200 có thiết kế wafer, lắp kẹp giữa hai mặt bích nên chiều dài thân ngắn, tiết kiệm không gian và dễ bố trí trong phòng bơm, hố kỹ thuật hoặc các khu vực có nhiều đường ống. Theo catalogue AUT, sản phẩm sử dụng thân gang dẻo phủ epoxy, đĩa inox, ty inox, gioăng EPDM, phù hợp cho các hệ thống nước thông dụng cần van có thông số rõ ràng, dễ lắp đặt và dễ bảo trì.

Kích cỡ DN200 thường dùng ở đâu?
DN200 là kích cỡ danh nghĩa của van, tương đương khoảng 8 inch. Đây là size lớn, thường xuất hiện ở các tuyến ống chính, tuyến phân phối lưu lượng lớn hoặc các hệ thống bơm có công suất cao hơn nhóm DN100 – DN150.
Một số cách gọi phổ biến của sản phẩm gồm:
- Van bướm tay quay AUT DN200.
- Van bướm AUT DN200 tay quay hộp số.
- Van bướm wafer AUT DN200.
- Van bướm AUT 8 inch.
- Van bướm AUT model FIG062 DN200.
Theo bảng kích thước catalogue, van bướm AUT DN200 có chiều dài thân L = 60 mm, kích thước lắp bích D = 295 mm, top flange F10. Khi chọn mua size DN200, cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn mặt bích, số lỗ bích, áp lực làm việc và không gian thao tác tay quay để đảm bảo lắp đặt thuận lợi.
Cấu tạo và vật liệu của van bướm AUT DN200
Van bướm tay quay AUT DN200 có cấu tạo gồm các bộ phận chính phục vụ cho quá trình đóng mở, làm kín và truyền động. Dù là size lớn, thiết kế wafer vẫn giúp van gọn hơn nhiều loại van chặn thân dài.
- Thân van: Làm bằng gang dẻo, có độ cứng và khả năng chịu lực tốt khi lắp giữa hai mặt bích. Bề mặt thân được phủ epoxy bên trong và bên ngoài nhằm tăng khả năng bảo vệ trong môi trường nước.
- Đĩa van: Làm bằng inox, là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy và xoay để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng.
- Ty van: Làm bằng inox, truyền lực từ bộ tay quay hộp số xuống đĩa van.
- Gioăng làm kín: Sử dụng EPDM, giúp ôm kín đĩa van khi đóng, hạn chế rò rỉ qua thân van.
- Bushing: Làm bằng polymer, hỗ trợ chuyển động của trục, giảm ma sát khi vận hành.
- O-ring: Làm bằng EPDM, hỗ trợ làm kín tại các vị trí cần chống rò.
- Bộ tay quay hộp số: Làm bằng gang dẻo, giúp giảm lực thao tác và giúp người vận hành kiểm soát góc mở tốt hơn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AUT FIG062 – Tay quay hộp số |
| Dòng sản phẩm | Wafer Type Butterfly Valve PN10 / PN16 |
| Kích thước | DN200 – 8 inch |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ tối đa | 0 ~ 70°C |
| Thiết kế | BS Standard |
| Kết nối | Wafer, lắp kẹp giữa hai mặt bích |
| Tiêu chuẩn chiều dài | ISO 5752 Series 20 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | BS 6755 |
| Áp lực thử kín | PN10: PN11 / PN16: PN17 |
| Áp lực thử thân | PN10: PN15 / PN16: PN24 |
| Thân van | Gang dẻo, phủ epoxy trong và ngoài ≥ 250 µm |
| Đĩa van | Inox |
| Ty van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM |
| Bushing | Polymer |
| Tay quay hộp số | Gang dẻo |
| Kích thước A / B | 235 mm / 170 mm |
| Chiều dài thân L | 60 mm |
| Đường kính lắp bích D | 295 mm |
| Số lỗ bích | 8 lỗ / 12 lỗ tùy tiêu chuẩn PN10 hoặc PN16 |
| Top flange | F10 |
| Xuất xứ | AUT – Malaysia |
| Chứng chỉ | CO, CQ, Packing list |
Lý do nên chọn van bướm AUT DN200 tay quay hộp số
Van bướm tay quay AUT DN200 phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng lớn, thao tác vận hành ổn định và không muốn dùng các loại van quá nặng hoặc chiếm nhiều không gian lắp đặt.
- Phù hợp tuyến ống chính DN200: Đây là kích cỡ thường dùng cho đường ống cấp nước chính, trạm bơm, PCCC và hệ thống xử lý nước có lưu lượng lớn.
- Tay quay hộp số giúp vận hành nhẹ: Với size DN200, cơ cấu hộp số giúp giảm lực xoay đáng kể, hạn chế tình trạng vận hành nặng hoặc đóng mở quá đột ngột.
- Thiết kế wafer tiết kiệm không gian: Van lắp kẹp giữa hai mặt bích, chiều dài thân ngắn, phù hợp với phòng bơm, hố kỹ thuật và các tuyến ống có không gian hạn chế.
- Thân gang dẻo phủ epoxy: Giúp thân van có độ bền cơ học tốt, bề mặt được bảo vệ tốt hơn khi sử dụng trong môi trường nước.
- Đĩa và ty van bằng inox: Các chi tiết chính tiếp xúc và truyền động có độ bền tốt, phù hợp với hệ thống nước sạch, nước kỹ thuật và nước tuần hoàn.
- Gioăng EPDM làm kín ổn định: Phù hợp cho các hệ thống nước thông dụng, giúp hạn chế rò rỉ khi van ở trạng thái đóng.
- Dễ đồng bộ trong dự án: Dòng AUT wafer PN10/PN16 có nhiều kích cỡ, thuận tiện khi công trình cần sử dụng đồng bộ từ DN50 đến DN300.
Khi nào nên dùng van bướm tay quay AUT DN200?
Van bướm tay quay AUT DN200 nên được sử dụng khi đường ống có lưu lượng lớn, cần van đóng mở nhẹ, dễ kiểm soát và phù hợp cho môi trường nước. Ở kích cỡ DN200, việc chọn đúng loại van ảnh hưởng nhiều đến khả năng vận hành, độ kín và độ ổn định của hệ thống.
Nên chọn sản phẩm này khi:
- Đường ống sử dụng kích cỡ DN200 – 8 inch.
- Hệ thống cần van wafer gọn, lắp kẹp giữa hai mặt bích.
- Vị trí lắp đặt cần đóng mở nhẹ, đều và không gây sốc dòng.
- Môi trường làm việc là nước sạch, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn hoặc cấp thoát nước.
- Áp lực làm việc nằm trong dải PN10 – PN16.
- Nhiệt độ hệ thống không vượt quá 70°C.
- Công trình cần van AUT Malaysia có chứng từ CO, CQ, Packing list phục vụ nghiệm thu.
Không nên dùng van cho hóa chất mạnh, dầu, dung môi hoặc môi trường nhiệt độ cao nếu chưa kiểm tra kỹ độ phù hợp của gioăng EPDM và vật liệu cấu tạo.
Ứng dụng thực tế của van bướm tay quay AUT DN200
Van bướm tay quay AUT DN200 thường được dùng tại những vị trí cần đóng mở dòng nước có lưu lượng lớn. Đây là size phổ biến trong nhiều công trình công nghiệp, dân dụng lớn và hệ thống kỹ thuật tập trung.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Đường ống cấp nước chính trong nhà máy, khu công nghiệp, xưởng sản xuất.
- Hệ thống cấp thoát nước cho tòa nhà lớn, chung cư, trung tâm thương mại.
- Trạm bơm nước, phòng bơm kỹ thuật, hệ thống bơm tăng áp.
- Hệ thống PCCC tại các tuyến ống có thông số phù hợp với bản vẽ thiết kế.
- Hệ thống xử lý nước, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật.
- Tuyến ống phân phối cần van khóa để chia khu vực vận hành hoặc phục vụ bảo trì.
- Các vị trí cần van có thiết kế gọn, dễ lắp đặt và thuận tiện thay thế khi sửa chữa.
Lưu ý quan trọng khi chọn mua van bướm DN200 AUT
Với kích cỡ DN200, việc chọn van cần cẩn thận hơn các size nhỏ vì sai lệch về tiêu chuẩn mặt bích, số lỗ hoặc không gian thao tác có thể gây khó khăn khi lắp đặt. Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra kỹ thông số thực tế của hệ thống.
- Kiểm tra đúng kích cỡ đường ống là DN200 – 8 inch.
- Xác định áp lực làm việc của hệ thống để chọn đúng dải PN10 hoặc PN16.
- Đối chiếu số lỗ bích, đường kính lắp bích và tiêu chuẩn mặt bích trên công trình.
- Chú ý nhiệt độ làm việc tối đa theo catalogue là 70°C.
- Đảm bảo có đủ không gian để thao tác tay quay, nhất là trong phòng bơm hoặc hố kỹ thuật.
- Với nước có nhiều cặn, nên vệ sinh đường ống hoặc bố trí thiết bị lọc phù hợp để bảo vệ gioăng và đĩa van.
- Với môi trường hóa chất, dầu hoặc dung môi, cần kiểm tra lại độ phù hợp của EPDM.
- Nên ưu tiên hàng có đầy đủ CO, CQ, Packing list để thuận tiện cho công trình, dự án và hồ sơ nghiệm thu.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì van bướm AUT DN200
Van bướm AUT DN200 dạng wafer cần được lắp đúng tâm giữa hai mặt bích để đĩa van xoay không bị vướng và gioăng làm kín được ép đều. Nếu lắp lệch, van có thể bị kẹt, đóng không kín hoặc rò nước tại vị trí kết nối.
- Vệ sinh sạch hai đầu đường ống trước khi lắp để loại bỏ cặn bẩn, mạt kim loại, đá hàn hoặc dị vật.
- Đặt van đúng tâm giữa hai mặt bích, không để thân van bị nghiêng so với trục đường ống.
- Nên để đĩa van mở nhẹ trong quá trình căn chỉnh để tránh mép đĩa bị ép vào mặt bích.
- Siết bulong đều theo đường chéo, không siết lệch một phía làm gioăng bị ép không đều.
- Sau khi lắp xong, xoay tay quay kiểm tra toàn bộ hành trình đóng mở từ 0–90 độ.
- Không dùng lực quá mạnh để cố xoay nếu van có dấu hiệu kẹt hoặc vận hành bất thường.
- Nếu van đóng mở nặng, cần kiểm tra lại độ đồng tâm, cặn bẩn, bulong hoặc vị trí đĩa van.
- Nên vận hành định kỳ ở các vị trí ít sử dụng để tránh tình trạng bó cơ cấu.
- Kiểm tra bulong, mặt bích, gioăng làm kín và bộ tay quay hộp số theo chu kỳ bảo trì của hệ thống.
Câu hỏi thường gặp về van bướm tay quay AUT DN200
Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đối tác nhập khẩu & phân phối chính hãng van AUT Malaysia tại Việt Nam. Cam kết:
- Giao hàng nhanh toàn quốc – kho tại Hà Nội & TP.HCM
- Cung cấp CO, CQ, Invoice, Packing list đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – hỗ trợ tận công trình
- Giá tốt nhất cho đại lý, dự án số lượng lớn
Đường dây nóng: 0983 95 83 87 | 0963 83 87 95 | 0945 87 99 66


