Van bướm tay quay AUT DN300 là gì?
Van bướm tay quay AUT DN300 là loại van bướm dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trên đường ống lớn. Van hoạt động bằng cơ cấu đĩa xoay bên trong thân van. Khi người vận hành xoay vô lăng, lực sẽ được truyền qua bộ hộp số xuống ty van, làm đĩa van xoay theo góc 0–90 độ để chuyển từ trạng thái đóng sang mở hoặc mở một phần.
Với kích cỡ DN300 – 12 inch, đây là size lớn, thường được dùng ở các tuyến ống chính, đường ống cấp nước công suất lớn, trạm bơm, hệ thống PCCC, xử lý nước, nhà máy sản xuất và khu công nghiệp. Ở kích cỡ này, cơ cấu tay quay hộp số rất quan trọng vì giúp giảm lực vận hành, hạn chế đóng mở quá nhanh và giúp người dùng kiểm soát trạng thái van tốt hơn.
Dòng van bướm AUT DN300 có thiết kế wafer, lắp kẹp giữa hai mặt bích nên tiết kiệm không gian hơn nhiều dòng van chặn thân dài. Theo thông số catalogue, sản phẩm có thân gang dẻo phủ epoxy, đĩa van inox, ty van inox, gioăng EPDM và áp lực làm việc PN10 – PN16, phù hợp cho các hệ thống nước thông dụng cần van lớn, dễ lắp đặt và thuận tiện cho hồ sơ nghiệm thu.

Kích cỡ DN300 phù hợp với hệ thống nào?
DN300 là kích cỡ danh nghĩa của van, tương đương khoảng 12 inch. Đây là kích thước thường xuất hiện trong các hệ thống có lưu lượng lớn, nơi DN150 hoặc DN200 không còn đủ đáp ứng nhu cầu vận hành.
Một số cách gọi phổ biến của sản phẩm:
- Van bướm tay quay AUT DN300.
- Van bướm AUT DN300 tay quay hộp số.
- Van bướm wafer AUT DN300.
- Van bướm AUT 12 inch.
- Van bướm AUT model FIG062 DN300.
Theo bảng kích thước catalogue, van bướm AUT DN300 có chiều dài thân L = 77 mm, kích thước lắp bích D = 400/410 mm tùy tiêu chuẩn PN10 hoặc PN16, top flange F10. Khi chọn mua van DN300, cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn mặt bích, số lỗ bích, không gian thao tác tay quay và điều kiện nâng đỡ khi lắp đặt.
Cấu tạo chính của van bướm AUT DN300 tay quay
Van bướm tay quay AUT DN300 có cấu tạo gọn so với kích thước đường ống, nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ các bộ phận cần thiết để đóng mở, làm kín và truyền động ổn định.
- Thân van: Làm bằng gang dẻo, chịu lực tốt khi lắp kẹp giữa hai mặt bích. Bề mặt thân được phủ epoxy bên trong và bên ngoài với độ dày tối thiểu khoảng 250 µm.
- Đĩa van: Làm bằng inox, là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với dòng chảy và xoay để đóng mở van.
- Ty van: Làm bằng inox, có nhiệm vụ truyền lực từ bộ tay quay hộp số xuống đĩa van.
- Gioăng làm kín: Sử dụng EPDM, giúp ôm kín đĩa van khi đóng, hạn chế rò rỉ qua thân van.
- Bushing: Làm bằng polymer, hỗ trợ chuyển động của trục và giảm ma sát khi van vận hành.
- O-ring: Làm bằng EPDM, hỗ trợ làm kín tại các vị trí cần chống rò.
- Tay quay hộp số: Làm bằng gang dẻo, giúp giảm lực thao tác, phù hợp với van kích cỡ lớn như DN300.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AUT FIG062 – Tay quay hộp số |
| Dòng sản phẩm | Wafer Type Butterfly Valve PN10 / PN16 |
| Kích thước | DN300 – 12 inch |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ tối đa | 0 ~ 70°C |
| Thiết kế | BS Standard |
| Kết nối | Wafer, lắp kẹp giữa hai mặt bích |
| Tiêu chuẩn chiều dài | ISO 5752 Series 20 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | BS 6755 |
| Áp lực thử kín | PN10: PN11 / PN16: PN17 |
| Áp lực thử thân | PN10: PN15 / PN16: PN24 |
| Thân van | Gang dẻo, phủ epoxy trong và ngoài ≥ 250 µm |
| Đĩa van | Inox |
| Ty van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM |
| Bushing | Polymer |
| Tay quay hộp số | Gang dẻo |
| Kích thước A / B | 305 mm / 236 mm |
| Chiều dài thân L | 77 mm |
| Đường kính lắp bích D | PN10: 400 mm / PN16: 410 mm |
| Số lỗ bích | PN10: 12 lỗ / PN16: 12 lỗ |
| Top flange | F10 |
| Xuất xứ | AUT – Malaysia |
| Chứng chỉ | CO, CQ, Packing list |
Ưu điểm khi sử dụng van bướm tay quay AUT DN300
Van bướm tay quay AUT DN300 phù hợp với các công trình cần van kích cỡ lớn nhưng vẫn muốn tối ưu không gian lắp đặt và thao tác vận hành. Đây là lựa chọn phổ biến cho các tuyến ống nước lớn trong công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
- Phù hợp tuyến ống lưu lượng lớn: DN300 thường dùng cho đường ống chính, trạm bơm, hệ thống cấp nước, PCCC và xử lý nước quy mô lớn.
- Vận hành nhẹ nhờ hộp số: Với size 12 inch, tay quay hộp số giúp giảm lực xoay đáng kể, tránh tình trạng đóng mở nặng hoặc khó kiểm soát.
- Thiết kế wafer gọn: Van lắp kẹp giữa hai mặt bích, chiều dài thân ngắn, thuận tiện hơn khi bố trí trong phòng bơm hoặc khu vực có nhiều đường ống.
- Thân gang dẻo phủ epoxy: Giúp tăng độ bền cơ học và hỗ trợ bảo vệ bề mặt van trong môi trường nước.
- Đĩa và ty van bằng inox: Hai bộ phận quan trọng trong quá trình vận hành có độ bền tốt, phù hợp với nước sạch, nước kỹ thuật và nước tuần hoàn.
- Gioăng EPDM làm kín ổn định: Phù hợp với nhiều hệ thống cấp thoát nước, giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng.
- Phù hợp công trình cần hồ sơ rõ ràng: Van AUT Malaysia có thể cung cấp CO, CQ, Packing list phục vụ hồ sơ dự án và nghiệm thu.
Khi nào nên chọn van bướm AUT DN300 tay quay hộp số?
Van bướm tay quay AUT DN300 nên được lựa chọn khi hệ thống có đường ống lớn, cần van đóng mở ổn định, thao tác nhẹ và dễ kiểm soát. Ở kích cỡ DN300, việc chọn đúng loại van rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành, độ kín và an toàn của toàn hệ thống.
Nên chọn sản phẩm này khi:
- Đường ống sử dụng kích cỡ DN300 – 12 inch.
- Hệ thống cần van wafer lắp gọn giữa hai mặt bích.
- Tuyến ống có lưu lượng lớn, cần đóng mở từ từ và ổn định.
- Môi trường làm việc là nước sạch, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn hoặc cấp thoát nước.
- Áp lực làm việc nằm trong dải PN10 – PN16.
- Nhiệt độ hệ thống không vượt quá 70°C.
- Công trình cần van AUT Malaysia có hồ sơ CO, CQ, Packing list phục vụ nghiệm thu.
Không nên sử dụng van cho hóa chất mạnh, dầu, dung môi hoặc môi trường nhiệt độ cao nếu chưa kiểm tra độ phù hợp của gioăng EPDM và vật liệu cấu tạo.
Ứng dụng thực tế của van bướm tay quay AUT DN300
Với kích cỡ DN300, sản phẩm thường được lắp tại các tuyến ống chính, nơi cần kiểm soát dòng nước có lưu lượng lớn. Đây là size phù hợp cho nhiều công trình hạ tầng, nhà máy và hệ thống kỹ thuật quy mô lớn.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Tuyến ống cấp nước chính trong nhà máy, khu công nghiệp, xưởng sản xuất.
- Hệ thống cấp thoát nước cho tòa nhà lớn, khu đô thị, trung tâm thương mại.
- Trạm bơm nước, phòng bơm kỹ thuật, hệ thống bơm tăng áp công suất lớn.
- Hệ thống PCCC tại các tuyến ống có thông số phù hợp với thiết kế.
- Hệ thống xử lý nước, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật.
- Đường ống phân phối cần van khóa để chia khu vực vận hành hoặc phục vụ bảo trì.
- Các vị trí cần van kích cỡ lớn nhưng vẫn ưu tiên thiết kế gọn, dễ lắp và dễ thay thế.
Lưu ý khi chọn mua van bướm DN300 AUT
Với van bướm DN300, khách hàng nên kiểm tra kỹ bản vẽ kỹ thuật trước khi đặt hàng. Đây là size lớn, nếu chọn sai tiêu chuẩn mặt bích, số lỗ hoặc không gian thao tác, quá trình lắp đặt sẽ gặp nhiều khó khăn.
- Kiểm tra đúng kích cỡ đường ống là DN300 – 12 inch.
- Xác định áp lực làm việc của hệ thống để chọn đúng dải PN10 hoặc PN16.
- Đối chiếu đường kính lắp bích, số lỗ bích và tiêu chuẩn mặt bích trên công trình.
- Kiểm tra nhiệt độ làm việc tối đa, vì catalogue ghi mức tối đa là 70°C.
- Đảm bảo có đủ không gian thao tác tay quay tại vị trí lắp đặt.
- Với nước có nhiều cặn, nên vệ sinh đường ống hoặc bố trí lọc rác phù hợp để bảo vệ gioăng và đĩa van.
- Với môi trường hóa chất, dầu hoặc lưu chất đặc biệt, cần kiểm tra lại độ phù hợp của EPDM.
- Nên ưu tiên hàng có CO, CQ, Invoice, Packing list đầy đủ để thuận tiện cho hồ sơ dự án.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì van bướm AUT DN300
Van bướm AUT DN300 dạng wafer cần được căn chỉnh đúng tâm giữa hai mặt bích để đĩa van xoay không bị cạ và gioăng EPDM được ép đều. Với size DN300, quá trình lắp đặt nên có biện pháp nâng đỡ phù hợp để tránh lệch tâm hoặc gây áp lực không đều lên thân van.
- Vệ sinh sạch hai đầu đường ống trước khi lắp để loại bỏ cặn bẩn, mạt kim loại, đá hàn hoặc dị vật.
- Đặt van đúng tâm giữa hai mặt bích, không để thân van bị nghiêng so với trục đường ống.
- Nên để đĩa van mở nhẹ trong quá trình căn chỉnh để tránh mép đĩa bị ép vào mặt bích.
- Siết bulong đều theo đường chéo, không siết lệch một phía làm gioăng bị ép không đều.
- Với van DN300, nên dùng thiết bị nâng, dây treo hoặc giá đỡ phù hợp trong quá trình lắp đặt.
- Sau khi lắp xong, xoay tay quay kiểm tra toàn bộ hành trình đóng mở từ 0–90 độ.
- Không dùng lực quá mạnh để cố xoay nếu van có dấu hiệu kẹt hoặc vận hành bất thường.
- Nếu van đóng mở nặng, cần kiểm tra lại độ đồng tâm, cặn bẩn, bulong hoặc vị trí đĩa van.
- Nên vận hành định kỳ ở các vị trí ít sử dụng để tránh bó cơ cấu.
- Kiểm tra bulong, mặt bích, gioăng làm kín và bộ tay quay hộp số theo chu kỳ bảo trì của hệ thống.
Câu hỏi thường gặp về van bướm tay quay AUT DN300
Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đối tác nhập khẩu & phân phối chính hãng van AUT Malaysia tại Việt Nam. Cam kết:
- Giao hàng nhanh toàn quốc – kho tại Hà Nội & TP.HCM
- Cung cấp CO, CQ, Invoice, Packing list đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – hỗ trợ tận công trình
- Giá tốt nhất cho đại lý, dự án số lượng lớn
Đường dây nóng: 0983 95 83 87 | 0963 83 87 95 | 0945 87 99 66


