Van bướm tay quay AUT DN100 là gì?
Van bướm tay quay AUT DN100 là thiết bị dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong đường ống bằng cơ cấu đĩa xoay. Khi xoay vô lăng tay quay, bộ hộp số sẽ truyền lực xuống ty van, làm đĩa van xoay từ 0–90 độ để đóng, mở hoặc mở một phần theo nhu cầu sử dụng.
Với kích cỡ DN100 – 4 inch, sản phẩm thường được lắp trên các tuyến ống có lưu lượng trung bình đến khá lớn, phổ biến trong hệ thống cấp nước, trạm bơm, hệ thống PCCC, xử lý nước, nhà máy sản xuất và các đường ống kỹ thuật trong công trình. So với các dòng van chặn truyền thống như van cổng, van bướm có thiết kế gọn hơn, chiều dài thân ngắn hơn và thuận tiện hơn khi lắp ở những vị trí cần tiết kiệm không gian.
Điểm nổi bật của van bướm tay quay AUT DN100 là khả năng vận hành nhẹ hơn dạng tay gạt. Bộ hộp số giúp người dùng không cần dùng lực mạnh khi đóng mở, đồng thời giúp quá trình xoay đĩa van diễn ra từ từ, hạn chế đóng mở đột ngột. Đây là ưu điểm quan trọng với các hệ thống có lưu lượng lớn hơn DN50, DN65, DN80, vì thao tác đóng mở quá nhanh có thể gây rung đường ống hoặc ảnh hưởng đến thiết bị phía sau.

Kích cỡ DN100 phù hợp với hệ thống nào?
DN100 là kích cỡ danh nghĩa của van, tương đương khoảng 4 inch. Đây là size được sử dụng nhiều trong các tuyến ống chính cỡ vừa, đường ống cấp nước nhà xưởng, cụm bơm kỹ thuật, hệ thống PCCC và các hệ thống xử lý nước có yêu cầu lưu lượng ổn định.
Một số cách gọi thường gặp:
- Van bướm tay quay AUT DN100.
- Van bướm AUT DN100 tay quay hộp số.
- Van bướm wafer AUT DN100.
- Van bướm AUT 4 inch.
- Van bướm AUT model FIG062 DN100.
Theo bảng kích thước catalogue, van bướm AUT DN100 có chiều dài thân L = 52 mm, kích thước lắp bích D = 180 mm, top flange F07. Khi chọn mua, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn mặt bích, áp lực làm việc và vị trí lắp đặt để đảm bảo van lắp vừa, kín và vận hành ổn định.
Cấu tạo và vật liệu của van bướm AUT DN100 tay quay
Van bướm tay quay AUT DN100 có cấu tạo gọn, dễ hiểu và thuận tiện cho quá trình lắp đặt, kiểm tra, bảo trì. Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: Làm bằng gang dẻo, chịu lực tốt khi lắp kẹp giữa hai mặt bích. Bề mặt thân được phủ epoxy bên trong và bên ngoài giúp tăng khả năng bảo vệ trong môi trường nước.
- Đĩa van: Làm bằng inox, là bộ phận trực tiếp xoay trong thân van để đóng mở dòng chảy.
- Ty van: Làm bằng inox, có nhiệm vụ truyền lực từ bộ tay quay hộp số xuống đĩa van.
- Gioăng làm kín: Sử dụng vật liệu EPDM, giúp làm kín khi đĩa van đóng và phù hợp với các hệ thống nước thông dụng.
- Bushing: Làm bằng polymer, hỗ trợ chuyển động của trục và giảm ma sát khi vận hành.
- O-ring: Làm bằng EPDM, hỗ trợ chống rò tại các vị trí cần làm kín.
- Bộ tay quay hộp số: Làm bằng gang dẻo, giúp thao tác đóng mở nhẹ, đều và dễ kiểm soát hơn so với dạng tay gạt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AUT FIG062 – Tay quay hộp số |
| Dòng sản phẩm | Wafer Type Butterfly Valve PN10 / PN16 |
| Kích thước | DN100 – 4 inch |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ tối đa | 0 ~ 70°C |
| Thiết kế | BS Standard |
| Kết nối | Wafer, lắp kẹp giữa hai mặt bích |
| Tiêu chuẩn chiều dài | ISO 5752 Series 20 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | BS 6755 |
| Áp lực thử kín | PN10: PN11 / PN16: PN17 |
| Áp lực thử thân | PN10: PN15 / PN16: PN24 |
| Thân van | Gang dẻo, phủ epoxy trong và ngoài ≥ 250 µm |
| Đĩa van | Inox |
| Ty van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM |
| Bushing | Polymer |
| Tay quay hộp số | Gang dẻo |
| Kích thước A / B | 169 mm / 109 mm |
| Chiều dài thân L | 52 mm |
| Đường kính lắp bích D | 180 mm |
| Số lỗ bích | 8 lỗ |
| Top flange | F07 |
| Xuất xứ | AUT – Malaysia |
| Chứng chỉ | CO, CQ, Packing list |
Lợi thế khi sử dụng van bướm tay quay AUT DN100
Van bướm tay quay AUT DN100 được sử dụng nhiều trong các hệ thống cần van đóng mở ổn định, thao tác nhẹ và không chiếm nhiều diện tích lắp đặt.
- Phù hợp đường ống lưu lượng vừa: DN100 là kích cỡ phổ biến trong hệ thống cấp nước, trạm bơm và PCCC, đáp ứng tốt nhu cầu đóng mở trên tuyến ống chính cỡ vừa.
- Vận hành nhẹ nhờ hộp số: Tay quay hộp số giúp giảm lực xoay, phù hợp với những vị trí không muốn thao tác quá nhanh hoặc quá mạnh.
- Kiểu wafer gọn: Van được lắp kẹp giữa hai mặt bích, giúp tiết kiệm không gian hơn nhiều loại van thân dài.
- Thân gang dẻo phủ epoxy: Tăng độ bền cơ học và hỗ trợ bảo vệ bề mặt van trong môi trường nước.
- Đĩa và ty van bằng inox: Giúp các bộ phận chuyển động chính có độ bền tốt hơn khi tiếp xúc với dòng chảy.
- Gioăng EPDM làm kín ổn định: Phù hợp cho nước sạch, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn và nhiều hệ thống cấp thoát nước.
- Dễ đồng bộ trong công trình: Dòng AUT wafer có nhiều kích cỡ, thuận tiện khi lắp đồng bộ từ DN50 đến các size lớn hơn.
Khi nào nên chọn van bướm AUT DN100 tay quay hộp số?
Van bướm tay quay AUT DN100 là lựa chọn phù hợp khi công trình cần một dòng van có kích thước vừa, dễ vận hành và có khả năng kiểm soát dòng chảy tốt hơn dạng tay gạt.
Nên chọn sản phẩm này khi:
- Đường ống sử dụng kích cỡ DN100 – 4 inch.
- Hệ thống cần van dạng wafer gọn, lắp kẹp giữa hai mặt bích.
- Vị trí lắp đặt cần đóng mở nhẹ, đều và hạn chế thao tác đột ngột.
- Môi trường làm việc là nước sạch, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn hoặc cấp thoát nước.
- Áp lực hệ thống nằm trong dải PN10 – PN16.
- Nhiệt độ làm việc không vượt quá 70°C.
- Công trình cần dùng van AUT Malaysia để đồng bộ với các kích cỡ khác.
Không nên dùng van cho môi trường hóa chất mạnh, dầu, dung môi hoặc nhiệt độ cao nếu chưa kiểm tra độ phù hợp của gioăng EPDM và vật liệu van.
Ứng dụng thực tế của van bướm tay quay AUT DN100
Với kích cỡ DN100, van thường được dùng ở các tuyến ống có lưu lượng lớn hơn nhóm DN50–DN80. Đây là kích thước phù hợp cho nhiều công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống cấp nước trong nhà máy, khu công nghiệp, xưởng sản xuất.
- Đường ống cấp thoát nước trong tòa nhà, chung cư, trung tâm thương mại.
- Trạm bơm nước, hệ thống bơm tăng áp, phòng bơm kỹ thuật.
- Hệ thống PCCC tại các tuyến ống có thông số phù hợp với thiết kế.
- Hệ thống xử lý nước, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật.
- Đường ống chính cỡ vừa cần van khóa để bảo trì hoặc chia khu vực vận hành.
- Các vị trí cần van gọn, thao tác nhẹ và dễ thay thế khi bảo dưỡng.
Lưu ý chọn mua van bướm wafer AUT DN100
Để chọn đúng van bướm tay quay AUT DN100, cần kiểm tra kỹ kích cỡ, áp lực, tiêu chuẩn mặt bích và môi trường sử dụng. Việc chọn sai có thể khiến van lắp không vừa, đóng mở nặng hoặc rò nước tại vị trí kết nối.
- Kiểm tra đúng kích cỡ đường ống là DN100 – 4 inch.
- Đối chiếu áp lực làm việc của hệ thống với dải PN10 – PN16.
- Kiểm tra kiểu kết nối wafer và tiêu chuẩn mặt bích trên đường ống.
- Chú ý nhiệt độ làm việc tối đa theo catalogue là 70°C.
- Với hệ thống nước có nhiều cặn, cần kiểm tra điều kiện thực tế để tránh ảnh hưởng đến gioăng và đĩa van.
- Với môi trường đặc biệt như hóa chất, dầu hoặc dung môi, cần kiểm tra lại độ phù hợp của EPDM.
- Nếu cần đóng mở nhanh, có thể cân nhắc dòng tay gạt; nếu cần đóng mở nhẹ và kiểm soát tốt hơn, nên dùng tay quay hộp số.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì van bướm AUT DN100
Van bướm AUT DN100 dạng wafer cần được căn chỉnh đúng tâm khi lắp giữa hai mặt bích. Đây là yếu tố quan trọng để đĩa van không bị cạ, gioăng không bị ép lệch và van không bị rò sau khi đưa vào sử dụng.
- Vệ sinh sạch hai đầu đường ống trước khi lắp để loại bỏ cặn bẩn, đá hàn, mạt kim loại hoặc dị vật.
- Đặt van đúng tâm giữa hai mặt bích, không để thân van bị lệch so với trục đường ống.
- Nên để đĩa van mở nhẹ trong quá trình căn chỉnh để tránh mép đĩa bị ép vào mặt bích.
- Siết bulong đều theo đường chéo, không siết lệch một phía.
- Sau khi lắp xong, xoay tay quay kiểm tra toàn bộ hành trình đóng mở từ 0–90 độ.
- Không dùng lực quá mạnh để cố xoay khi van có dấu hiệu kẹt.
- Nếu van vận hành nặng bất thường, cần kiểm tra lại độ đồng tâm, cặn bẩn hoặc vị trí đĩa van.
- Nên vận hành định kỳ ở các vị trí ít sử dụng để tránh bó cơ cấu.
- Kiểm tra định kỳ bulong, mặt bích, gioăng làm kín và bộ tay quay hộp số theo lịch bảo trì của hệ thống.
Câu hỏi thường gặp về van bướm tay quay AUT DN100
Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đối tác nhập khẩu & phân phối chính hãng van AUT Malaysia tại Việt Nam. Cam kết:
- Giao hàng nhanh toàn quốc – kho tại Hà Nội & TP.HCM
- Cung cấp CO, CQ, Invoice, Packing list đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – hỗ trợ tận công trình
- Giá tốt nhất cho đại lý, dự án số lượng lớn
Đường dây nóng: 0983 95 83 87 | 0963 83 87 95 | 0945 87 99 66


