Van bướm tay quay AUT DN250 dùng cho tuyến ống lớn
Van bướm tay quay AUT DN250 là thiết bị đóng mở dòng chảy bằng đĩa xoay, được lắp trên các hệ thống đường ống có lưu lượng lớn. Khi người vận hành xoay tay quay, bộ hộp số sẽ truyền lực xuống ty van, làm đĩa van xoay trong thân van theo góc từ 0–90 độ. Nhờ có hộp số, quá trình đóng mở nhẹ hơn, đều hơn và dễ kiểm soát hơn so với thao tác trực tiếp.
Với kích cỡ DN250 – 10 inch, sản phẩm thường được dùng ở các tuyến ống chính, đường ống phân phối lưu lượng lớn, trạm bơm cấp nước, hệ thống PCCC, hệ thống xử lý nước và các khu vực kỹ thuật trong nhà máy. Ở size này, việc dùng tay quay hộp số là rất cần thiết vì đĩa van lớn, lực nước tác động nhiều hơn, nếu vận hành quá nhanh có thể gây rung đường ống hoặc ảnh hưởng đến thiết bị phía sau.
Dòng van bướm AUT DN250 có thiết kế wafer, lắp kẹp giữa hai mặt bích, giúp tiết kiệm không gian hơn nhiều dòng van chặn thân dài. Với cấu hình thân gang dẻo phủ epoxy, đĩa inox, ty inox, gioăng EPDM, sản phẩm phù hợp nhất cho các hệ thống nước thông dụng cần van bền, dễ lắp đặt, có thông số rõ ràng và thuận tiện cho hồ sơ nghiệm thu công trình.

Kích cỡ DN250 phù hợp với hệ thống nào?
DN250 là kích cỡ danh nghĩa của van, tương đương khoảng 10 inch. Đây là kích cỡ lớn, thường xuất hiện ở các tuyến ống chính trong nhà máy, khu công nghiệp, trạm bơm cấp nước, hệ thống PCCC hoặc hệ thống xử lý nước có lưu lượng cao.
Một số cách gọi phổ biến của sản phẩm gồm:
- Van bướm tay quay AUT DN250.
- Van bướm AUT DN250 tay quay hộp số.
- Van bướm wafer AUT DN250.
- Van bướm AUT 10 inch.
- Van bướm AUT model FIG062 DN250.
Theo bảng kích thước catalogue, van bướm AUT DN250 có chiều dài thân L = 68 mm, kích thước lắp bích D = 350 mm, top flange F10. Khi chọn mua van DN250, cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn mặt bích, số lỗ bích, áp lực làm việc và không gian thao tác tay quay tại vị trí lắp đặt.
Cấu tạo và vật liệu của van bướm AUT DN250
Van bướm tay quay AUT DN250 có cấu tạo theo dạng van bướm wafer, gồm các bộ phận chính phục vụ cho quá trình đóng mở, truyền động và làm kín dòng chảy. Dù là van kích cỡ lớn, thiết kế tổng thể vẫn khá gọn so với nhiều loại van công nghiệp khác.
- Thân van: Làm bằng gang dẻo, có khả năng chịu lực tốt khi lắp kẹp giữa hai mặt bích. Bề mặt thân được phủ epoxy bên trong và bên ngoài, giúp bảo vệ van tốt hơn trong môi trường nước.
- Đĩa van: Làm bằng inox, là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với dòng chảy và xoay để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng.
- Ty van: Làm bằng inox, có nhiệm vụ truyền lực từ bộ tay quay hộp số xuống đĩa van.
- Gioăng làm kín: Sử dụng EPDM, giúp ôm kín đĩa van khi đóng, hạn chế rò rỉ qua thân van.
- Bushing: Làm bằng polymer, hỗ trợ chuyển động của trục, giảm ma sát trong quá trình vận hành.
- O-ring: Làm bằng EPDM, hỗ trợ làm kín tại các vị trí cần chống rò.
- Bộ tay quay hộp số: Làm bằng gang dẻo, giúp giảm lực thao tác, phù hợp với van kích cỡ lớn như DN250.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AUT FIG062 – Tay quay hộp số |
| Dòng sản phẩm | Wafer Type Butterfly Valve PN10 / PN16 |
| Kích thước | DN250 – 10 inch |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ tối đa | 0 ~ 70°C |
| Thiết kế | BS Standard |
| Kết nối | Wafer, lắp kẹp giữa hai mặt bích |
| Tiêu chuẩn chiều dài | ISO 5752 Series 20 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | BS 6755 |
| Áp lực thử kín | PN10: PN11 / PN16: PN17 |
| Áp lực thử thân | PN10: PN15 / PN16: PN24 |
| Thân van | Gang dẻo, phủ epoxy trong và ngoài ≥ 250 µm |
| Đĩa van | Inox |
| Ty van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM |
| Bushing | Polymer |
| Tay quay hộp số | Gang dẻo |
| Kích thước A / B | 267 mm / 207 mm |
| Chiều dài thân L | 68 mm |
| Đường kính lắp bích D | 350 mm |
| Số lỗ bích | 12 lỗ |
| Top flange | F10 |
| Xuất xứ | AUT – Malaysia |
| Chứng chỉ | CO, CQ, Packing list |
Điểm mạnh của van bướm tay quay AUT DN250 trong công trình
Van bướm tay quay AUT DN250 được sử dụng nhiều trong các hệ thống cần lưu lượng lớn nhưng vẫn muốn tối ưu không gian lắp đặt. So với các dòng van chặn thân dài, van bướm wafer có cấu tạo gọn hơn, dễ bố trí hơn trên các tuyến ống lớn.
- Phù hợp hệ thống lưu lượng lớn: DN250 thường dùng trên tuyến ống chính, trạm bơm, PCCC, cấp nước nhà máy và hệ thống xử lý nước quy mô lớn.
- Vận hành nhẹ nhờ hộp số: Với kích cỡ 10 inch, tay quay hộp số giúp giảm lực thao tác, giúp người vận hành đóng mở van ổn định hơn.
- Thiết kế wafer tiết kiệm không gian: Van lắp kẹp giữa hai mặt bích, chiều dài thân ngắn, phù hợp với các phòng bơm hoặc khu kỹ thuật có nhiều đường ống.
- Thân gang dẻo phủ epoxy: Tăng độ bền cơ học và giúp bề mặt van được bảo vệ tốt hơn trong môi trường nước.
- Đĩa và ty van bằng inox: Các chi tiết quan trọng khi tiếp xúc và truyền động có độ bền tốt, phù hợp với nước sạch, nước kỹ thuật và nước tuần hoàn.
- Gioăng EPDM làm kín ổn định: Hỗ trợ đóng kín dòng chảy, phù hợp cho nhiều hệ thống cấp thoát nước thông dụng.
- Dễ dùng đồng bộ theo dự án: Dòng AUT wafer có nhiều kích cỡ, thuận tiện khi công trình cần lắp nhiều van từ DN50 đến DN300 hoặc lớn hơn.
Khi nào nên chọn van bướm AUT DN250 tay quay hộp số?
Van bướm tay quay AUT DN250 nên được chọn khi hệ thống có đường ống lớn, cần đóng mở ổn định và hạn chế thao tác quá nhanh. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần van có thiết kế gọn, vận hành nhẹ và dễ bảo trì.
Nên chọn sản phẩm này khi:
- Đường ống sử dụng kích cỡ DN250 – 10 inch.
- Hệ thống cần van wafer lắp gọn giữa hai mặt bích.
- Vị trí lắp đặt cần vận hành nhẹ, đều và dễ kiểm soát góc mở.
- Môi trường làm việc là nước sạch, nước kỹ thuật, nước tuần hoàn hoặc cấp thoát nước.
- Áp lực làm việc nằm trong dải PN10 – PN16.
- Nhiệt độ hệ thống không vượt quá 70°C.
- Công trình cần van AUT Malaysia có đầy đủ CO, CQ, Packing list phục vụ nghiệm thu.
Không nên dùng van cho môi trường hóa chất mạnh, dầu, dung môi hoặc nhiệt độ cao nếu chưa kiểm tra kỹ độ phù hợp của gioăng EPDM và vật liệu cấu tạo.
Ứng dụng thực tế của van bướm tay quay AUT DN250
Với kích cỡ DN250, van thường được lắp tại các tuyến ống có lưu lượng lớn, nơi cần thiết bị đóng mở gọn, dễ vận hành và không chiếm quá nhiều chiều dài lắp đặt.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Tuyến ống cấp nước chính trong nhà máy, khu công nghiệp, xưởng sản xuất.
- Hệ thống cấp thoát nước cho tòa nhà lớn, khu đô thị, trung tâm thương mại.
- Trạm bơm nước, phòng bơm kỹ thuật, hệ thống bơm tăng áp công suất lớn.
- Hệ thống PCCC tại các tuyến ống có thông số phù hợp với thiết kế.
- Hệ thống xử lý nước, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật.
- Tuyến ống phân phối cần van khóa để chia khu vực vận hành hoặc phục vụ bảo trì.
- Các vị trí cần van có thiết kế ngắn, thao tác nhẹ và dễ thay thế khi sửa chữa.
Lưu ý khi chọn mua van bướm DN250 AUT
Với van bướm DN250, việc chọn đúng thông số rất quan trọng vì đây là kích cỡ lớn, liên quan trực tiếp đến khả năng lắp đặt, vận hành và nghiệm thu công trình. Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra kỹ bản vẽ, mặt bích và điều kiện làm việc thực tế.
- Kiểm tra đúng kích cỡ đường ống là DN250 – 10 inch.
- Xác định áp lực làm việc của hệ thống để chọn đúng dải PN10 hoặc PN16.
- Đối chiếu đường kính lắp bích, số lỗ bích và tiêu chuẩn mặt bích trên công trình.
- Chú ý nhiệt độ làm việc tối đa theo catalogue là 70°C.
- Đảm bảo có đủ không gian để thao tác tay quay, nhất là trong hố kỹ thuật hoặc phòng bơm.
- Với nước có nhiều cặn, nên vệ sinh đường ống hoặc bố trí lọc rác phù hợp để bảo vệ gioăng và đĩa van.
- Với môi trường hóa chất, dầu hoặc lưu chất đặc biệt, cần kiểm tra lại độ phù hợp của EPDM.
- Nên ưu tiên hàng có CO, CQ, Invoice, Packing list đầy đủ để thuận tiện cho hồ sơ dự án.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì van bướm AUT DN250
Van bướm AUT DN250 dạng wafer cần được lắp đúng tâm giữa hai mặt bích để đĩa van xoay không bị cạ và gioăng EPDM được ép đều. Với size DN250, quá trình căn chỉnh cần cẩn thận hơn vì van lớn, trọng lượng cao hơn và lực tác động khi vận hành cũng lớn hơn các size nhỏ.
- Vệ sinh sạch hai đầu đường ống trước khi lắp để loại bỏ cặn bẩn, mạt kim loại, đá hàn hoặc dị vật.
- Đặt van đúng tâm giữa hai mặt bích, không để thân van bị nghiêng so với trục đường ống.
- Nên để đĩa van mở nhẹ trong quá trình căn chỉnh để tránh mép đĩa bị ép vào mặt bích.
- Siết bulong đều theo đường chéo, không siết lệch một phía làm gioăng bị ép không đều.
- Với van DN250, nên có biện pháp đỡ hoặc treo van phù hợp trong quá trình lắp để tránh lệch tâm.
- Sau khi lắp xong, xoay tay quay kiểm tra toàn bộ hành trình đóng mở từ 0–90 độ.
- Không dùng lực quá mạnh để cố xoay nếu van có dấu hiệu kẹt hoặc vận hành bất thường.
- Nếu van đóng mở nặng, cần kiểm tra lại độ đồng tâm, cặn bẩn, bulong hoặc vị trí đĩa van.
- Nên vận hành định kỳ ở các vị trí ít sử dụng để tránh bó cơ cấu.
- Kiểm tra bulong, mặt bích, gioăng làm kín và bộ tay quay hộp số theo chu kỳ bảo trì của hệ thống.
Câu hỏi thường gặp về van bướm tay quay AUT DN250
Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đối tác nhập khẩu & phân phối chính hãng van AUT Malaysia tại Việt Nam. Cam kết:
- Giao hàng nhanh toàn quốc – kho tại Hà Nội & TP.HCM
- Cung cấp CO, CQ, Invoice, Packing list đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – hỗ trợ tận công trình
- Giá tốt nhất cho đại lý, dự án số lượng lớn
Đường dây nóng: 0983 95 83 87 | 0963 83 87 95 | 0945 87 99 66


