Van AUT bị rung khi hệ thống vận hành: nguyên nhân do đâu?

Van AUT bị rung khi hệ thống vận hành: nguyên nhân do đâu?

Van AUT bị rung khi hệ thống vận hành là hiện tượng thường gặp trong các tuyến ống có máy bơm, áp lực thay đổi, lưu lượng lớn, đường ống dài, nước hồi ngược hoặc có khí tích tụ trong hệ thống. Tình trạng rung có thể xuất hiện tại thân van, mặt bích, tay quay, tay gạt, đường ống gần van hoặc toàn bộ cụm thiết bị xung quanh. Nếu không kiểm tra sớm, rung động kéo dài có thể làm lỏng bulong, rò gioăng, nứt mối nối, kẹt van hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ máy bơm và đường ống.

Nếu bạn đang tìm hiểu các dòng van dùng cho hệ thống nước và công trình kỹ thuật, có thể tham khảo nhóm van AUT Malaysia ↗ để xem thêm các sản phẩm như van cổng AUT, van bướm AUT, van 1 chiều AUT, y lọc AUT, rọ bơm AUT, khớp nối mềm AUT và van xả khí AUT.

Van bị rung không nên chỉ hiểu là lỗi của riêng van. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân đến từ áp lực hệ thống, máy bơm, khí trong đường ống, giá đỡ yếu, van lắp sai vị trí, van chưa mở hết, nước hồi hoặc cặn bẩn làm ảnh hưởng đến dòng chảy. Vì vậy, khi gặp hiện tượng rung, cần kiểm tra toàn bộ cụm đường ống thay vì chỉ thay van ngay lập tức.

Van AUT bị rung khi vận hành là hiện tượng gì?

Van AUT bị rung là hiện tượng thân van hoặc cụm đường ống quanh van dao động khi hệ thống đang có nước chảy qua. Rung có thể nhẹ, chỉ cảm nhận được khi chạm tay vào van, hoặc rung mạnh kèm tiếng ồn, tiếng đập, tiếng rít, đồng hồ áp dao động và mặt bích có dấu hiệu thấm nước.

Hiện tượng này có thể xảy ra với nhiều loại van như van cổng AUT, van bướm AUT, van 1 chiều AUT, Y lọc AUT, van xả khí hoặc cụm van gần máy bơm. Trong đó, các vị trí sau máy bơm, tuyến ống đẩy, tuyến áp lực cao, tuyến ống dài và các điểm gần co cút thường dễ phát sinh rung hơn.

Nếu rung chỉ xuất hiện khi bơm khởi động hoặc dừng, nguyên nhân có thể liên quan đến áp lực thay đổi hoặc nước hồi. Nếu rung xuất hiện liên tục khi nước chảy, cần kiểm tra lưu lượng, van có mở hết không, cặn bẩn, khí trong ống và giá đỡ đường ống.

Nguyên nhân do máy bơm tạo rung truyền sang đường ống

Máy bơm là một trong những nguyên nhân phổ biến làm van AUT bị rung. Khi máy bơm hoạt động, động cơ, cánh bơm và dòng nước áp lực cao có thể tạo rung động truyền sang đường ống, mặt bích và các van gần đó.

Nếu cụm bơm không có khớp nối mềm, giá đỡ yếu hoặc đường ống bắt cứng trực tiếp vào bơm, rung động sẽ truyền mạnh hơn. Lâu ngày, bulong mặt bích có thể lỏng, gioăng bị xô lệch hoặc van đóng mở nặng hơn.

Cách kiểm tra ban đầu là quan sát vị trí rung mạnh nhất. Nếu rung tập trung gần máy bơm và giảm dần khi xa bơm, cần kiểm tra chân đế bơm, độ cân bằng bơm, khớp nối mềm, giá đỡ đường ống và tình trạng mặt bích gần bơm.

Nguyên nhân do thiếu khớp nối mềm hoặc lắp sai khớp nối mềm

Trong nhiều hệ thống trạm bơm, khớp nối mềm có vai trò giảm truyền rung giữa máy bơm và đường ống. Nếu không lắp khớp nối mềm ở vị trí phù hợp, rung động từ bơm có thể truyền trực tiếp sang van AUT và toàn bộ tuyến ống.

Ngược lại, nếu có khớp nối mềm nhưng lắp sai kỹ thuật, để khớp nối chịu tải trọng đường ống, bị kéo lệch, bị nén quá mức hoặc không có giá đỡ hai bên, thiết bị cũng không phát huy hiệu quả giảm rung. Thậm chí, khớp nối mềm còn có thể bị biến dạng, phồng, nứt hoặc rò mặt bích.

Khi kiểm tra, cần xem khớp nối mềm có bị lệch tâm không, mặt bích có siết đều không, đường ống có giá đỡ chắc chắn không và khoảng cách lắp đặt có đúng theo thiết kế không.

Nguyên nhân do áp lực hệ thống dao động

Áp lực thay đổi liên tục cũng có thể làm van AUT bị rung. Điều này thường gặp trong hệ thống bơm tăng áp, cấp nước cao tầng, PCCC, tuyến ống dài hoặc hệ thống có nhiều điểm dùng nước đóng mở liên tục.

Khi áp lực tăng giảm nhanh, dòng nước bên trong đường ống không ổn định. Van, mặt bích, đồng hồ áp và các phụ kiện gần đó sẽ chịu dao động. Nếu hệ thống có van 1 chiều đóng mở không ổn định hoặc bơm đóng ngắt liên tục, hiện tượng rung càng dễ xuất hiện.

Dấu hiệu nhận biết là đồng hồ áp nhảy liên tục, tiếng ồn thay đổi theo chế độ bơm hoặc rung mạnh khi nhiều thiết bị sử dụng nước cùng lúc. Cần kiểm tra bơm, bình tích áp nếu có, van 1 chiều, van giảm áp và lưu lượng thực tế của hệ thống.

Nguyên nhân do nước hồi ngược và van 1 chiều hoạt động không ổn định

Van 1 chiều AUT có nhiệm vụ ngăn nước chảy ngược về bơm hoặc tuyến phía trước. Nếu van 1 chiều chọn sai loại, lắp sai chiều, bị cặn kẹt hoặc đóng không kín, nước có thể hồi ngược và gây rung, tiếng đập hoặc tụt áp.

Hiện tượng này thường rõ khi máy bơm dừng. Người vận hành có thể nghe tiếng “cộc”, tiếng đập trong đường ống hoặc thấy đồng hồ áp tụt nhanh. Nếu nước hồi mạnh, đường ống và các van gần đó có thể rung rõ rệt.

Cách kiểm tra là quan sát chiều mũi tên trên thân van 1 chiều, kiểm tra vị trí lắp sau bơm, nghe tiếng động khi bơm dừng và xem áp lực có tụt nhanh bất thường không. Nếu nghi ngờ cặn kẹt cánh van, cần khóa nước, xả áp rồi kiểm tra bên trong theo điều kiện thực tế.

Nguyên nhân do va đập nước khi đóng mở van quá nhanh

Va đập nước xảy ra khi dòng nước đang chảy bị dừng hoặc đổi hướng đột ngột. Trường hợp này có thể xuất hiện khi đóng van quá nhanh, bơm dừng đột ngột hoặc van 1 chiều đóng mạnh. Trên tuyến ống dài hoặc tuyến có áp lực cao, va đập nước có thể làm van và đường ống rung rất mạnh.

Dấu hiệu thường gặp là tiếng đập lớn, rung mạnh trong thời gian ngắn, đồng hồ áp dao động và có thể xuất hiện rò nhẹ tại mặt bích sau một thời gian. Nếu lặp lại nhiều lần, hiện tượng này có thể gây hỏng gioăng, lỏng bulong hoặc giảm tuổi thọ van.

Để hạn chế, cần thao tác van từ từ, không đóng mở đột ngột ở tuyến áp lực cao hoặc lưu lượng lớn. Với hệ thống thường xuyên có va đập nước, cần kiểm tra lại thiết kế van 1 chiều, tốc độ đóng van và các giải pháp giảm chấn nếu cần.

Nguyên nhân do khí tích tụ trong đường ống

Khí trong đường ống là nguyên nhân rất thường gặp làm hệ thống rung, phát tiếng ồn và dòng nước không ổn định. Khí có thể tích tụ tại các điểm cao, đoạn ống đứng, tuyến dài hoặc sau khi hệ thống mới nạp nước, sửa chữa, xả cạn rồi vận hành lại.

Khi túi khí bị dòng nước đẩy qua van hoặc co cút, hệ thống có thể rung, phát tiếng lục bục, áp lực dao động hoặc nước chảy không đều. Nếu khí tích tụ gần van, người vận hành có thể nhầm tưởng van bị lỗi.

Với tuyến ống có nhiều điểm cao, nên bố trí van xả khí AUT tại vị trí phù hợp. Khi có dấu hiệu rung kèm tiếng khí trong ống, cần kiểm tra các điểm xả khí và quá trình nạp nước ban đầu.

Nguyên nhân do van chưa mở hết hoặc dùng sai chức năng

Một số van AUT như van cổng hoặc van bướm chủ yếu dùng để đóng mở tuyến. Nếu van không được mở hết mà để ở trạng thái mở lưng chừng, dòng nước có thể bị cản, tạo xoáy, gây tiếng ồn và rung động.

Với van bướm AUT, đĩa van nằm trong dòng chảy. Nếu dùng van bướm để điều tiết lưu lượng trong điều kiện áp lực cao hoặc dòng chảy lớn, đĩa van có thể chịu lực dao động, làm tay gạt, tay quay hoặc thân van rung.

Với van cổng AUT, không nên vận hành ở trạng thái mở lưng chừng trong thời gian dài nếu van không được dùng cho mục đích điều tiết. Khi kiểm tra, cần xem van có đang mở hoàn toàn không và vị trí đó có đúng chức năng thiết kế hay không.

Nguyên nhân do giá đỡ đường ống yếu hoặc bố trí chưa đúng

Giá đỡ đường ống yếu là nguyên nhân rất phổ biến nhưng dễ bị bỏ qua. Khi đường ống không được đỡ chắc chắn, dòng nước chảy qua, máy bơm chạy hoặc áp lực thay đổi có thể làm cả tuyến ống rung. Khi đó, van AUT chỉ là vị trí thể hiện rung rõ hơn do có trọng lượng và mặt bích.

Nếu van cỡ lớn lắp trên tuyến ống dài mà không có giá đỡ gần van, trọng lượng của van có thể làm đường ống võng, lệch tâm hoặc tạo lực kéo lên mặt bích. Lâu ngày, mối nối dễ rò và van có thể đóng mở nặng.

Cần kiểm tra giá đỡ trước và sau van, đặc biệt ở các vị trí gần bơm, gần co cút, tuyến ống treo, tuyến ống lớn và tuyến ngoài trời. Van không nên chịu tải trọng thay cho đường ống.

Nguyên nhân do mặt bích lệch tâm hoặc bulong siết không đều

Nếu van AUT bị rung sau khi mới lắp đặt, cần kiểm tra mặt bích và bulong. Hai đầu mặt bích nếu không đồng tâm, gioăng đặt lệch hoặc bulong siết không đều có thể làm van chịu lực lệch. Khi nước chảy qua, lực này khiến van rung, rò hoặc đóng mở không nhẹ.

Với van bướm, mặt bích lệch có thể làm đĩa van bị cấn, tạo tiếng cọ và rung khi vận hành. Với van cổng hoặc van 1 chiều, lực lệch có thể ảnh hưởng đến độ kín và tuổi thọ gioăng.

Khi lắp đặt, cần căn chỉnh đường ống trước, đặt gioăng đúng tâm và siết bulong đối xứng từng lượt. Không nên dùng bulong để kéo ép hai đầu ống lệch nhau về vị trí.

Nguyên nhân do cặn bẩn làm kẹt van hoặc cản dòng

Cặn bẩn, mạt hàn, cát, rác nhỏ hoặc bùn trong đường ống có thể làm van AUT rung hoặc phát tiếng bất thường. Cặn có thể mắc vào đĩa van bướm, cánh van 1 chiều, lưới Y lọc hoặc bề mặt làm kín của van.

Nếu Y lọc bị tắc, áp lực phía sau có thể giảm và dòng chảy bị rối. Nếu van 1 chiều bị cặn kẹt, cánh van đóng mở không đều, gây tiếng đập và rung. Nếu cặn mắc ở van bướm, đĩa van có thể không đóng mở nhẹ, tạo rung khi nước đi qua.

Cách xử lý ban đầu là kiểm tra Y lọc, vệ sinh lưới lọc, xem hệ thống có vừa mới thi công hay sửa chữa không và kiểm tra nguồn nước có nhiều cặn hay không.

Nguyên nhân do chọn sai kích cỡ van hoặc sai điều kiện làm việc

Van quá nhỏ so với đường ống hoặc lưu lượng thực tế có thể làm dòng nước bị thắt lại, tăng tốc qua van và tạo rung. Ngược lại, nếu van quá lớn nhưng lưu lượng quá thấp, một số loại van có thể hoạt động không ổn định ở điều kiện dòng chảy không phù hợp.

Ngoài kích cỡ DN, cần chú ý áp lực, nhiệt độ, môi chất và vị trí lắp đặt. Nếu dùng van không phù hợp với nước nhiều cặn, nước nóng, nước có hóa chất hoặc tuyến có áp lực dao động mạnh, van dễ rung, kẹt hoặc rò hơn.

Trước khi kết luận van bị lỗi, cần đối chiếu lại thông số DN, PN, loại van, môi trường sử dụng và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống.

Cách kiểm tra ban đầu khi van AUT bị rung

Khi phát hiện van AUT bị rung, không nên vội tháo van ngay. Trước tiên cần xác định rung xuất hiện khi nào: lúc bơm chạy, lúc bơm dừng, khi mở nhiều điểm dùng nước, khi đóng van hay rung liên tục trong suốt quá trình vận hành.

Tiếp theo, cần kiểm tra các yếu tố bên ngoài như giá đỡ đường ống, bulong mặt bích, gioăng, khớp nối mềm, đồng hồ áp, trạng thái mở của van và tiếng động trong đường ống. Nếu rung kèm tiếng đập khi bơm dừng, nên kiểm tra van 1 chiều. Nếu rung kèm tiếng khí, nên kiểm tra van xả khí. Nếu áp lực giảm sau Y lọc, cần vệ sinh lưới lọc.

Nếu rung mạnh, rò nước hoặc có nguy cơ mất an toàn, cần giảm tải hệ thống, khóa tuyến và kiểm tra kỹ hơn trước khi vận hành tiếp.

Checklist kiểm tra nhanh khi van AUT bị rung

Hạng mục kiểm tra Nội dung cần xem xét
Thời điểm rung Rung khi bơm chạy, bơm dừng, đóng mở van hay rung liên tục
Máy bơm Chân đế, độ rung, tình trạng vận hành, tiếng ồn
Khớp nối mềm Có lắp không, có lệch tâm, phồng, nứt hoặc chịu tải không
Van 1 chiều Có nước hồi, tiếng đập, lắp đúng chiều không
Van xả khí Có khí tích tụ tại điểm cao không
Y lọc Lưới lọc có bị tắc, cặn nhiều không
Van khóa Van có mở hết không, có dùng để điều tiết không
Giá đỡ Đường ống có võng, rung, thiếu đỡ gần van không
Mặt bích Bulong có lỏng, gioăng lệch, mặt bích lệch tâm không
Áp lực Đồng hồ áp có dao động bất thường không

Cách hạn chế van AUT bị rung khi vận hành

Để hạn chế van AUT bị rung, cần bố trí đường ống và thiết bị đúng kỹ thuật ngay từ đầu. Gần máy bơm nên có khớp nối mềm phù hợp và giá đỡ chắc chắn. Sau máy bơm nên có van 1 chiều để chống nước hồi. Tại điểm cao nên có van xả khí nếu hệ thống dễ tích khí. Trước thiết bị quan trọng nên có Y lọc để hạn chế cặn.

Khi vận hành, không nên đóng mở van quá nhanh trên tuyến áp lực cao. Các van khóa nên mở hoàn toàn nếu không dùng cho điều tiết. Y lọc cần được vệ sinh định kỳ. Các van ít sử dụng nên được vận hành thử để tránh kẹt.

Ngoài ra, cần kiểm tra bulong mặt bích sau giai đoạn chạy thử, đặc biệt ở khu vực gần máy bơm hoặc tuyến có rung động. Phát hiện sớm rò nhẹ sẽ giúp tránh lỗi lớn về sau.

Kết luận

Van AUT bị rung khi hệ thống vận hành có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như máy bơm truyền rung, thiếu khớp nối mềm, áp lực dao động, nước hồi ngược, va đập nước, khí tích tụ, van chưa mở hết, giá đỡ yếu, mặt bích lệch, cặn bẩn hoặc chọn sai kích cỡ van. Vì vậy, khi xử lý cần kiểm tra toàn bộ cụm đường ống chứ không nên chỉ nhìn riêng thân van.

Hướng kiểm tra ban đầu là xác định thời điểm rung, kiểm tra máy bơm, khớp nối mềm, van 1 chiều, Y lọc, van xả khí, giá đỡ, mặt bích và đồng hồ áp. Nếu rung nhẹ có thể xử lý bằng cách siết lại bulong, vệ sinh lọc, xả khí hoặc bổ sung giá đỡ. Nếu rung mạnh, có tiếng đập lớn hoặc rò nước, cần dừng hệ thống để kiểm tra an toàn.

Nếu hệ thống có máy bơm, rung động truyền sang đường ống hoặc cần giảm lực tác động tại mặt bích, bạn có thể tham khảo thêm nhóm khớp nối mềm AUT ↗ để lựa chọn đúng kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về van AUT bị rung khi vận hành

Van AUT bị rung khi hệ thống vận hành là do đâu?
Nguyên nhân có thể do máy bơm truyền rung, áp lực dao động, nước hồi, va đập nước, khí tích tụ trong ống, giá đỡ yếu, mặt bích lệch, cặn bẩn hoặc van chưa mở hết khi vận hành.
Van AUT rung gần máy bơm có nguy hiểm không?
Có thể nguy hiểm nếu rung mạnh hoặc kéo dài. Rung gần máy bơm có thể làm lỏng bulong, rò mặt bích, hỏng gioăng hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ máy bơm và đường ống.
Khớp nối mềm AUT có giúp giảm rung không?
Có. Khớp nối mềm AUT giúp giảm truyền rung từ máy bơm sang đường ống, hạn chế tiếng ồn và bảo vệ mối nối mặt bích. Tuy nhiên, đường ống vẫn cần có giá đỡ chắc chắn.
Van 1 chiều AUT có gây rung hoặc tiếng đập không?
Có thể xảy ra nếu van 1 chiều đóng mạnh, lắp sai chiều, bị cặn kẹt hoặc không phù hợp với lưu lượng. Khi bơm dừng mà có tiếng đập, cần kiểm tra van 1 chiều trước.
Khí trong đường ống có làm van AUT rung không?
Có. Khí tích tụ tại điểm cao có thể làm dòng nước không đều, gây rung, tiếng ồn và áp lực dao động. Nên kiểm tra van xả khí hoặc bổ sung van xả khí tại vị trí phù hợp.
Y lọc AUT bị tắc có làm hệ thống rung không?
Y lọc bị tắc có thể làm giảm lưu lượng, gây tụt áp và làm dòng chảy không ổn định. Nếu hệ thống rung kèm nước yếu, cần kiểm tra và vệ sinh lưới lọc.
Khi van AUT bị rung mạnh cần xử lý thế nào?
Cần giảm tải hoặc dừng hệ thống nếu mất an toàn, sau đó kiểm tra máy bơm, khớp nối mềm, van 1 chiều, giá đỡ, mặt bích, Y lọc, khí trong ống và áp lực vận hành trước khi chạy lại.
5/5 - (1 bình chọn)