Van AUT dùng cho hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng cần bố trí thế nào?

Van AUT dùng cho hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng cần được bố trí theo từng khu vực sử dụng, có van khóa tổng, van khóa nhánh, van 1 chiều sau bơm, Y lọc trước thiết bị nhạy cặn, điểm xả nước và vị trí thao tác thuận tiện cho công nhân vệ sinh. Đây là hệ thống thường gặp trong nhà máy thực phẩm, xưởng cơ khí, xưởng dệt, kho hàng, khu chế biến, khu đóng gói, nhà xưởng có nhiều bụi bẩn hoặc khu sản xuất cần vệ sinh sàn định kỳ.

Nếu bạn đang tìm hiểu các dòng van dùng cho hệ thống nước và công trình kỹ thuật, có thể tham khảo nhóm van AUT Malaysia ↗ để xem thêm các sản phẩm như van cổng AUT, van bướm AUT, van 1 chiều AUT, van xả khí AUT, rọ bơm AUT, Y lọc AUT, khớp nối mềm AUT, đồng hồ nước AUT, van PCCC AUT và van thủy lực AUT.

Hệ thống nước rửa sàn tuy không phải tuyến cấp nước chính cho sản xuất, nhưng nếu bố trí không đúng sẽ dễ gây nước yếu, rò rỉ, khó khóa từng khu vực, khó bảo trì vòi rửa hoặc làm ảnh hưởng đến an toàn nền xưởng. Vì vậy, van AUT cần được lắp theo hướng dễ vận hành, dễ cô lập và phù hợp với điều kiện sử dụng thường xuyên.

Van AUT dùng cho hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng cần bố trí thế nào?

Đặc điểm của hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng

Hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng thường cấp nước cho vòi rửa, cuộn vòi, đầu phun, khu vệ sinh thiết bị, khu rửa thùng, khu rửa nền, khu tiếp liệu hoặc các điểm làm sạch trong nhà máy. Nước có thể được cấp trực tiếp từ tuyến nước nhà máy, từ bể chứa qua bơm tăng áp hoặc từ hệ thống xử lý nước phụ trợ.

Đặc điểm của hệ thống này là có thể sử dụng theo từng ca, từng khu vực hoặc theo lịch vệ sinh cuối ngày. Lưu lượng có thể tăng đột ngột khi nhiều điểm rửa cùng mở, sau đó giảm nhanh khi kết thúc vệ sinh.

Do đó, van trên tuyến nước rửa sàn cần chịu được thao tác thường xuyên, dễ đóng mở, không đặt ở vị trí vướng lối đi và có khả năng cô lập nhanh khi vòi, ống mềm hoặc điểm cấp nước bị rò.

Cần chia hệ thống rửa sàn theo từng khu vực

Nhà xưởng thường có nhiều khu vực cần vệ sinh khác nhau như khu sản xuất chính, khu đóng gói, khu kho nguyên liệu, khu thành phẩm, khu rửa dụng cụ, khu hành lang kỹ thuật hoặc khu bốc dỡ hàng. Không nên chỉ dùng một tuyến cấp chung mà không có van khóa theo khu vực.

Mỗi khu nên có một van khóa riêng để khi khu đó cần sửa vòi rửa, thay ống mềm hoặc xử lý rò rỉ, các khu khác vẫn có thể sử dụng nước bình thường. Cách chia này cũng giúp kiểm soát lượng nước tốt hơn và hạn chế việc mở nước lan rộng không cần thiết.

Với nhà xưởng lớn, nên chia tuyến theo từng dãy, từng khu sản xuất hoặc từng cụm điểm rửa. Mỗi tuyến nhánh cần có nhãn rõ để công nhân và đội bảo trì thao tác đúng.

Nên có van khóa tổng cho tuyến nước rửa sàn

Đầu hệ thống nước rửa sàn nên có một van khóa tổng AUT. Van này dùng để cô lập toàn bộ tuyến khi cần bảo trì lớn, sửa đường ống chính, thay bơm, thay đồng hồ hoặc súc rửa hệ thống.

Van khóa tổng nên đặt tại phòng kỹ thuật, gần bơm, gần bể chứa hoặc tại đầu tuyến cấp vào khu nhà xưởng. Vị trí này cần dễ tiếp cận, không bị che bởi hàng hóa, máy móc hoặc vật liệu sản xuất.

Tùy DN và yêu cầu thao tác, có thể chọn van cổng AUT hoặc van bướm AUT. Với tuyến cần khóa chắc, ít đóng mở, van cổng phù hợp. Với tuyến DN vừa, cần thao tác nhanh và không gian hẹp, van bướm AUT là lựa chọn thuận tiện.

Mỗi cụm vòi rửa nên có van khóa riêng

Các cụm vòi rửa sàn nên có van khóa riêng ngay trước điểm cấp nước. Van này giúp cô lập cụm vòi khi cần thay dây, thay đầu phun, sửa rò hoặc bảo trì mà không phải đóng cả tuyến.

Trong thực tế, vòi rửa sàn thường bị kéo, va chạm, xoắn dây hoặc chịu thao tác mạnh. Nếu không có van khóa gần điểm sử dụng, khi vòi bị rò hoặc gãy đầu nối, nước có thể chảy liên tục và khó xử lý nhanh.

Van khóa tại cụm vòi nên đặt ở vị trí cao vừa phải, dễ nhìn, dễ thao tác nhưng không nhô ra gây vướng xe nâng, pallet hoặc người đi lại. Nếu khu vực có nguy cơ va đập, cần có khung bảo vệ hoặc bố trí van lùi vào vị trí an toàn.

Van 1 chiều AUT sau bơm giúp chống nước hồi

Nếu hệ thống nước rửa sàn dùng bơm tăng áp từ bể chứa, nên cân nhắc lắp van 1 chiều AUT sau bơm. Van 1 chiều giúp nước đi theo một chiều, hạn chế nước hồi về bơm khi bơm dừng.

Trong hệ thống có nhiều vòi rửa, áp lực có thể thay đổi liên tục khi công nhân mở hoặc đóng vòi. Nếu không có van 1 chiều phù hợp, bơm có thể bị nước hồi, tụt áp hoặc phát sinh tiếng đập khi dừng.

Khi lắp van 1 chiều AUT, cần kiểm tra mũi tên trên thân van. Mũi tên phải cùng chiều nước đi từ bơm ra tuyến rửa sàn. Lắp sai chiều có thể làm hệ thống không cấp được nước hoặc áp lực rất yếu.

Y lọc AUT giúp bảo vệ vòi rửa và đầu phun

Y lọc AUT nên được cân nhắc nếu nguồn nước có cặn, rỉ sét, mạt hàn, cát hoặc tạp chất nhỏ. Trong hệ thống rửa sàn, cặn có thể làm tắc đầu phun, vòi xịt, van điện từ, đồng hồ nước hoặc thiết bị tăng áp.

Y lọc thường nên đặt trước thiết bị nhạy cặn, trước đồng hồ hoặc sau bơm nếu điều kiện lắp đặt phù hợp. Tuy nhiên, cần đảm bảo có đủ không gian tháo nắp lọc và vệ sinh lưới.

Nếu lắp Y lọc nhưng không vệ sinh định kỳ, lưu lượng nước rửa sẽ yếu dần. Vì vậy, khi bố trí Y lọc trong nhà xưởng, cần chọn vị trí dễ tiếp cận, không nằm sát nền bẩn hoặc bị che bởi thiết bị.

Rọ bơm AUT khi bơm hút nước từ bể chứa

Nếu hệ thống nước rửa sàn dùng bơm hút từ bể chứa, bể ngầm, bồn nước hoặc hố thu nước sạch, cần chú ý đầu hút bơm. Rọ bơm AUT có thể được dùng tại đầu hút để hạn chế rác, cặn lớn đi vào bơm và giúp giữ nước mồi cho bơm trong một số cấu hình phù hợp.

Đầu hút bơm là vị trí rất quan trọng vì nếu rác đi vào bơm, bơm có thể kêu, rung, giảm lưu lượng hoặc hư cánh bơm. Với hệ thống rửa sàn dùng nước nhiều theo từng đợt, bơm cần hoạt động ổn định để duy trì áp lực cho các vòi rửa.

Khi bố trí rọ bơm, cần đảm bảo vị trí hút không sát đáy bể quá mức, tránh hút cặn lắng. Đồng thời cần có phương án kiểm tra, vệ sinh rọ bơm định kỳ để tránh tắc đầu hút.

Chọn đúng DN theo lưu lượng rửa sàn

Van AUT cần chọn đúng DN theo đường ống và số lượng điểm rửa. Nếu nhà xưởng có nhiều vòi rửa mở cùng lúc, tuyến chính phải đủ lưu lượng. Nếu chọn van nhỏ hơn đường ống, nước có thể yếu, áp lực giảm và thời gian rửa sàn kéo dài.

Tuyến chính cấp nước rửa sàn có thể dùng DN lớn hơn các nhánh đến từng vòi. Nhánh cấp cho một cụm vòi có thể nhỏ hơn, nhưng vẫn phải đủ lưu lượng cho đầu phun hoặc dây rửa thực tế.

Không nên chọn DN theo cảm tính. Cần xem số điểm rửa, khả năng dùng đồng thời, chiều dài tuyến ống, áp lực bơm và tổn thất áp trên đường ống.

Chọn đúng áp lực làm việc

Hệ thống nước rửa sàn thường cần áp lực đủ mạnh để rửa nền, đẩy bụi, làm sạch khu sản xuất hoặc cấp cho đầu phun. Nếu dùng bơm tăng áp, áp lực tại van có thể cao hơn tuyến nước sinh hoạt thông thường.

Van AUT cần phù hợp với áp lực vận hành và áp lực thử của hệ thống. Nếu chọn sai cấp áp lực, van có thể rò mặt bích, thấm gioăng hoặc nhanh xuống cấp khi bơm hoạt động thường xuyên.

Ngoài áp lực tĩnh, cần chú ý áp lực thay đổi khi công nhân đóng mở vòi nhanh. Việc đóng vòi đột ngột có thể tạo va đập nước, ảnh hưởng đến van, đường ống và bơm.

Bố trí van ở vị trí không cản trở xe nâng và sản xuất

Khu rửa sàn trong nhà xưởng thường có xe nâng, xe đẩy, pallet, thùng hàng, máy móc và công nhân di chuyển. Van không nên đặt ở vị trí nhô ra lối đi, sát góc cua xe nâng hoặc nơi dễ bị va đập.

Nếu van đặt thấp gần nền, nguy cơ bị xe, hàng hóa hoặc dụng cụ vệ sinh va vào rất cao. Nếu van đặt quá cao, công nhân khó thao tác khi cần đóng nước nhanh. Vị trí hợp lý là nơi dễ thấy, dễ với tới, nhưng nằm ngoài luồng di chuyển chính.

Các cụm van gần khu sản xuất nên có bảo vệ cơ khí nếu cần. Một va chạm mạnh có thể làm lệch mặt bích, gãy đầu nối hoặc gây rò nước liên tục.

Cần có điểm xả nước và xả áp phù hợp

Hệ thống nước rửa sàn thường có nhiều đoạn ống, vòi và dây mềm. Khi cần bảo trì, nên có điểm xả nước hoặc xả áp để tháo thiết bị an toàn. Nếu đóng van rồi tháo vòi ngay, nước còn áp trong ống có thể phun ra.

Điểm xả nên đặt tại vị trí có thoát sàn, rãnh thoát nước hoặc khu vực được phép xả. Không nên xả nước vào khu điện, khu hàng hóa, khu nguyên liệu khô hoặc khu vực dễ trơn trượt.

Sau khi xả, cần kiểm tra van xả đã đóng kín. Nếu van xả còn hở, hệ thống có thể bị thất thoát nước hoặc áp lực không ổn định khi vận hành lại.

Chú ý hệ thống thoát nước sàn đi kèm

Nước rửa sàn chỉ hiệu quả khi có hệ thống thoát nước phù hợp. Nếu cấp nước mạnh nhưng thoát nước kém, nền xưởng sẽ đọng nước, trơn trượt và ảnh hưởng đến sản xuất.

Khi bố trí van AUT cho tuyến rửa sàn, nên xem cả hướng thoát nước, độ dốc nền, rãnh thoát và vị trí phễu thu. Không nên đặt điểm rửa ở nơi nước chảy ngược vào khu khô, khu điện hoặc khu chứa hàng.

Với nhà máy thực phẩm, kho lạnh hoặc khu có yêu cầu vệ sinh cao, nước đọng lâu có thể gây mùi, trơn và mất an toàn. Vì vậy, hệ thống van cấp nước cần đi cùng phương án thoát nước hợp lý.

Chú ý vật liệu gioăng và môi trường vệ sinh

Hệ thống nước rửa sàn có thể dùng nước sạch thông thường, nước ấm, nước có hóa chất vệ sinh nhẹ hoặc nước rửa có chất tẩy rửa theo quy trình. Nếu có hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích của gioăng, thân van và phụ kiện.

Không nên mặc định mọi loại van đều phù hợp với nước có hóa chất tẩy rửa. Với môi trường đặc biệt, cần kiểm tra thông số kỹ thuật và điều kiện sử dụng trước khi chọn.

Nếu chỉ là nước sạch dùng để rửa nền, việc chọn van sẽ đơn giản hơn. Tuy nhiên, vẫn cần chú ý áp lực, tần suất thao tác, khả năng va chạm và lịch bảo trì.

Chú ý chống rung nếu tuyến gần bơm hoặc máy móc

Tuyến nước rửa sàn có thể đi gần bơm tăng áp, máy sản xuất, máy nén khí hoặc khu vực nền rung. Rung động có thể làm lỏng bulong, rò mặt bích hoặc khiến cụm van nhanh xuống cấp.

Nếu tuyến gần bơm, nên bố trí khớp nối mềm, giá đỡ đường ống và van 1 chiều hợp lý. Van không nên là điểm chịu lực của đường ống hoặc chịu rung trực tiếp từ bơm.

Sau khi chạy thử, cần kiểm tra cụm van khi bơm đang hoạt động. Nhiều lỗi rung và rò chỉ xuất hiện khi hệ thống có áp và máy chạy thực tế.

Cần đánh nhãn van theo khu vực rửa sàn

Hệ thống nước rửa sàn có thể có nhiều nhánh đi đến các khu khác nhau. Mỗi van nên có nhãn rõ để công nhân và đội bảo trì biết van đó cấp cho khu nào.

Ví dụ: van rửa sàn khu đóng gói, van rửa sàn kho nguyên liệu, van cấp vòi rửa dãy A, van sau bơm rửa sàn, van xả áp tuyến rửa sàn hoặc van cấp khu rửa thùng.

Nhãn rõ giúp thao tác nhanh khi có sự cố. Nếu không có nhãn, người vận hành có thể đóng nhầm tuyến hoặc mất thời gian tìm van khi vòi bị rò nước.

Nên quản lý thời gian sử dụng nước rửa sàn

Trong một số nhà máy, nước rửa sàn được dùng theo ca hoặc theo lịch vệ sinh cuối ngày. Nếu không quản lý, nhiều vòi mở cùng lúc có thể làm tụt áp toàn hệ thống hoặc ảnh hưởng đến khu khác đang dùng nước.

Có thể bố trí van khóa theo khu, đồng hồ nước theo tuyến hoặc quy trình mở nước theo từng khu vực. Với nhà máy có yêu cầu tiết kiệm nước, đồng hồ nước giúp theo dõi lượng nước rửa sàn và phát hiện khu dùng bất thường.

Van AUT không trực tiếp thay thế quy trình vận hành, nhưng bố trí van đúng sẽ giúp quy trình kiểm soát nước dễ thực hiện hơn.

Kiểm tra rò rỉ sau giờ vệ sinh

Sau mỗi ca vệ sinh hoặc sau khi rửa sàn, nên kiểm tra các điểm van, vòi, ống mềm và đầu phun. Nhiều trường hợp vòi không đóng kín, van nhánh hở hoặc đầu nối bị rò làm nước chảy âm thầm ngoài giờ sản xuất.

Nếu có đồng hồ nước, có thể kiểm tra chỉ số khi hệ thống không sử dụng. Nếu đồng hồ vẫn quay, có thể có điểm rò hoặc van chưa đóng kín.

Rò nước trong nhà xưởng không chỉ gây lãng phí mà còn làm nền ướt, tăng nguy cơ trơn trượt và ảnh hưởng đến hàng hóa, thiết bị.

Bảo trì định kỳ van AUT cho hệ thống nước rửa sàn

Van AUT trên tuyến nước rửa sàn nên được kiểm tra định kỳ vì hệ thống này thường thao tác nhiều và nằm trong môi trường ẩm ướt. Các hạng mục cần kiểm tra gồm khả năng đóng mở, rò mặt bích, tay van, bulong, Y lọc, van 1 chiều, rọ bơm và các điểm xả.

Van ít thao tác cũng nên được đóng mở thử để tránh kẹt. Y lọc cần vệ sinh khi nước yếu. Rọ bơm cần kiểm tra nếu bơm hút yếu, kêu lớn hoặc lưu lượng giảm.

Bảo trì định kỳ giúp hệ thống rửa sàn luôn sẵn sàng, giảm nguy cơ dừng vệ sinh do mất nước hoặc áp lực yếu.

Checklist bố trí van AUT cho hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng

Hạng mục cần kiểm tra Nội dung cần lưu ý
Van tổng Bố trí tại đầu tuyến rửa sàn hoặc gần bơm
Van khu vực Chia theo từng khu sản xuất, kho, dãy vòi rửa
Van cụm vòi Có van khóa gần từng cụm vòi để xử lý rò nhanh
Van 1 chiều Cần nếu có bơm tăng áp hoặc nguy cơ nước hồi
Y lọc Cân nhắc trước đầu phun, đồng hồ, thiết bị nhạy cặn
Rọ bơm Cần nếu bơm hút từ bể chứa hoặc bể ngầm
DN van Chọn theo lưu lượng và số vòi dùng đồng thời
Áp lực Phù hợp áp lực bơm và yêu cầu rửa sàn
Vị trí van Tránh lối xe nâng, pallet, khu dễ va chạm
Thoát nước Bố trí điểm xả và rãnh thoát phù hợp

Những lỗi thường gặp khi bố trí hệ thống nước rửa sàn

Lỗi đầu tiên là không chia van theo từng khu vực, khiến khi một vòi rửa bị rò phải đóng nước toàn bộ tuyến. Lỗi thứ hai là lắp van tại vị trí dễ va chạm, làm tay van, mặt bích hoặc đầu nối nhanh hư.

Lỗi thứ ba là không có van 1 chiều sau bơm, dẫn đến nước hồi, tụt áp hoặc tiếng đập khi bơm dừng. Lỗi thứ tư là không lắp lọc cặn trong khi nguồn nước có cặn, làm đầu phun và vòi rửa dễ tắc.

Lỗi thứ năm là bỏ qua đầu hút bơm. Nếu bơm hút từ bể mà không có rọ bơm phù hợp, rác và cặn lớn có thể đi vào bơm, làm giảm lưu lượng hoặc gây hư hỏng.

Kết luận

Van AUT dùng cho hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng cần được bố trí theo hướng dễ khóa nước, dễ chia khu, dễ bảo trì và an toàn khi vận hành. Nên có van khóa tổng, van khóa từng khu vực, van tại cụm vòi rửa, van 1 chiều sau bơm, Y lọc nếu nước có cặn, điểm xả áp và nhãn van rõ ràng.

Khi lựa chọn, cần chú ý đúng DN, đúng áp lực, vị trí tránh va chạm, khả năng thoát nước sàn, chống rung gần bơm và lịch kiểm tra định kỳ. Một hệ thống rửa sàn được bố trí tốt sẽ giúp nhà xưởng vệ sinh nhanh hơn, ít rò rỉ hơn và giảm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.

Nếu hệ thống nước rửa sàn dùng bơm hút từ bể chứa, bể ngầm hoặc nguồn nước trung gian, bạn có thể tham khảo thêm nhóm Rọ bơm AUT ↗ để chọn đúng kích cỡ, kiểu kết nối và vị trí lắp ở đầu hút bơm.

Câu hỏi thường gặp về van AUT cho hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng

Van AUT dùng cho hệ thống nước rửa sàn nhà xưởng cần bố trí thế nào?
Nên bố trí van khóa tổng, van khóa từng khu vực, van tại cụm vòi rửa, van 1 chiều sau bơm, Y lọc nếu nước có cặn, điểm xả áp và nhãn van rõ ràng.
Hệ thống nước rửa sàn có cần van khóa riêng từng khu không?
Nên có. Van khóa từng khu giúp cô lập nhanh khi vòi rửa, ống mềm hoặc đầu phun bị rò mà không phải dừng nước toàn bộ nhà xưởng.
Nếu dùng bơm tăng áp cho nước rửa sàn cần van gì?
Nên có van khóa trước sau bơm, van 1 chiều sau bơm để chống nước hồi và có thể cần rọ bơm nếu bơm hút từ bể chứa hoặc bể ngầm.
Y lọc AUT có cần cho hệ thống rửa sàn không?
Nên cân nhắc nếu nguồn nước có cặn, rỉ sét, mạt hàn hoặc đầu phun dễ tắc. Y lọc giúp bảo vệ vòi rửa, đồng hồ và thiết bị phía sau.
Van rửa sàn nên đặt ở vị trí nào?
Nên đặt ở vị trí dễ thao tác, dễ nhìn, gần khu sử dụng nhưng tránh lối xe nâng, pallet, máy móc và khu vực dễ bị va chạm.
Khi nước rửa sàn bị yếu nên kiểm tra gì trước?
Nên kiểm tra van khóa đã mở hết chưa, Y lọc có tắc không, bơm có đủ áp không, rọ bơm có nghẹt không, van 1 chiều có kẹt không và có điểm rò nào không.
Sau khi rửa sàn xong có cần kiểm tra lại van không?
Nên kiểm tra. Cần xem vòi, ống mềm, van nhánh và điểm xả đã đóng kín chưa để tránh nước chảy âm thầm, gây lãng phí và làm nền xưởng trơn ướt.
5/5 - (1 bình chọn)