Van AUT dùng cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa cần chọn ra sao?

Van AUT dùng cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa cần chọn theo nguồn nước, áp lực rửa, số điểm dùng nước, DN đường ống, mức độ cặn, loại thiết bị rửa và yêu cầu vệ sinh sau khi rửa. Đây là khu vực thường gặp trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, hóa chất, sản xuất bao bì, kho vận, khu đóng gói hoặc xưởng có nhu cầu rửa thùng, khay, can, pallet nhựa, thùng chứa nguyên liệu và dụng cụ chứa hàng.

Nếu bạn đang tìm hiểu các dòng van dùng cho hệ thống nước và công trình kỹ thuật, có thể tham khảo nhóm van AUT Malaysia ↗ để xem thêm các sản phẩm như van cổng AUT, van bướm AUT, van 1 chiều AUT, van xả khí AUT, rọ bơm AUT, Y lọc AUT, khớp nối mềm AUT, đồng hồ nước AUT, van PCCC AUT và van thủy lực AUT.

Với khu rửa bao bì, thùng chứa, hệ thống nước cấp cần ổn định, dễ cô lập, dễ vệ sinh và hạn chế cặn làm tắc đầu phun. Nếu chọn van không đúng, nước có thể yếu, rửa không sạch, đầu phun nhanh tắc hoặc khó bảo trì khi cần thay thiết bị.

Van AUT dùng cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa cần chọn ra sao?

Đặc điểm hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa

Khu rửa bao bì, thùng chứa thường có các điểm dùng nước như vòi xịt, đầu phun, máy rửa thùng, bồn rửa, bàn rửa, khu tráng lại, khu rửa khay, khu rửa pallet nhựa hoặc khu vệ sinh dụng cụ chứa nguyên liệu. Tùy ngành sản xuất, nước rửa có thể là nước sạch, nước kỹ thuật, nước nóng nhẹ hoặc nước có kết hợp hóa chất vệ sinh.

Khu vực này thường dùng nước theo từng đợt. Khi gom bao bì, thùng chứa hoặc khay về rửa cùng lúc, lưu lượng nước cần khá lớn. Nếu tuyến cấp nhỏ, van nhỏ hoặc áp lực không ổn định, hiệu quả rửa sẽ giảm rõ.

Ngoài ra, sau khi rửa, bao bì và thùng chứa thường được đưa về khu sản xuất hoặc khu đóng gói. Vì vậy, hệ thống cấp nước cần sạch, dễ kiểm soát và không tạo thêm nguy cơ nhiễm bẩn do cặn trong đường ống.

Van AUT có phù hợp cho khu rửa bao bì, thùng chứa không?

Van AUT phù hợp cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa nếu dùng đúng điều kiện nước và đúng thông số kỹ thuật. Các loại thường cần cân nhắc gồm van khóa tổng, van khóa từng nhánh, Y lọc, van 1 chiều, rọ bơm, khớp nối mềm hoặc đồng hồ nước tùy cấu hình hệ thống.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ tuyến nước cấp vào khu rửa và tuyến nước thải sau rửa. Van cấp nước sạch sẽ chọn theo tiêu chí khác với van trên tuyến nước bẩn, nước hồi hoặc nước có hóa chất.

Nếu nước trong ống có pha hóa chất tẩy rửa, cần kiểm tra thêm vật liệu thân van, gioăng, nhiệt độ và khả năng phù hợp với dung dịch đó. Không nên mặc định van nước thông thường dùng được cho mọi hóa chất.

Nên có van khóa tổng cho khu rửa

Đầu tuyến cấp nước vào khu rửa bao bì, thùng chứa nên có van khóa tổng AUT. Van này giúp cô lập toàn bộ khu khi cần sửa tuyến chính, thay máy rửa, bảo trì bơm, vệ sinh đường ống hoặc xử lý rò lớn.

Van tổng cần đặt ở vị trí dễ tiếp cận, không bị thùng chứa, khay rửa, pallet, xe đẩy hoặc máy rửa che khuất. Khi có sự cố nước chảy mạnh, người vận hành phải đóng được van nhanh.

Tùy DN và không gian, có thể chọn van cổng AUT hoặc van bướm AUT. Van cổng phù hợp vị trí khóa chắc, ít thao tác. Van bướm phù hợp tuyến DN vừa và lớn, cần đóng mở nhanh và lắp gọn.

Nên chia van theo từng cụm rửa

Nếu khu rửa có nhiều cụm như cụm rửa thùng, cụm tráng lại, cụm rửa khay, cụm rửa pallet hoặc cụm máy rửa tự động, nên chia van theo từng cụm. Mỗi cụm có van khóa riêng giúp bảo trì dễ hơn.

Khi một cụm đầu phun bị tắc hoặc một máy rửa cần sửa, chỉ cần đóng van cụm đó. Các cụm khác vẫn có thể hoạt động nếu quy trình sản xuất cho phép.

Cách chia van theo cụm cũng giúp kiểm soát nước tốt hơn. Người vận hành có thể mở khu cần rửa, đóng khu không dùng, tránh thất thoát nước trong thời gian chờ.

Van khóa riêng trước từng máy rửa hoặc bồn rửa

Máy rửa bao bì, máy rửa thùng, bồn rửa, bàn rửa, cụm vòi xịt và cụm đầu phun nên có van khóa riêng. Van này giúp cô lập từng thiết bị khi cần thay đầu phun, thay dây cấp, vệ sinh lọc hoặc sửa rò.

Trong khu rửa, thiết bị thường hoạt động trong môi trường ẩm và có nhiều thao tác kéo đẩy thùng chứa. Đầu nối, ống mềm và phụ kiện rất dễ bị tác động cơ học. Có van khóa riêng sẽ giúp xử lý sự cố nhanh hơn.

Van trước thiết bị nên đặt gần điểm sử dụng nhưng không vướng lối đưa thùng vào, không cản cửa máy rửa và không nằm tại vị trí dễ bị thùng hoặc xe đẩy va chạm.

Y lọc AUT rất cần nếu có đầu phun nhỏ

Y lọc AUT là hạng mục nên cân nhắc kỹ trong hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa. Cặn như cát, rỉ sét, mạt hàn, vụn gioăng hoặc tạp chất từ đường ống có thể làm tắc đầu phun, van điện từ và thiết bị rửa.

Với máy rửa thùng hoặc hệ thống phun tráng, đầu phun thường có lỗ nhỏ để tạo tia nước đều. Khi đầu phun bị tắc, nước rửa không phủ đều bề mặt thùng, làm quá trình rửa mất thời gian hơn và chất lượng vệ sinh không ổn định.

Y lọc cần đặt ở vị trí dễ tháo nắp, dễ vệ sinh lưới và có đủ không gian thao tác. Nếu lắp trước máy rửa, nên có van khóa trước và sau lọc để bảo trì nhanh hơn.

Van 1 chiều AUT nếu có bơm hoặc nguy cơ nước hồi

Nếu hệ thống rửa bao bì, thùng chứa dùng bơm tăng áp, bơm cấp từ bể hoặc máy rửa áp lực, nên cân nhắc van 1 chiều AUT. Van 1 chiều giúp hạn chế nước hồi về bơm khi bơm dừng và giữ dòng chảy đúng chiều.

Khi máy rửa đóng mở theo chu kỳ, áp lực trong tuyến có thể dao động. Nếu thiếu van 1 chiều, hệ thống có thể tụt áp, phát sinh tiếng đập hoặc làm bơm hoạt động không ổn định.

Khi lắp van 1 chiều, cần kiểm tra mũi tên trên thân van. Mũi tên phải cùng chiều nước đi thực tế từ nguồn cấp hoặc từ bơm ra khu rửa.

Rọ bơm AUT nếu bơm hút từ bể chứa

Nếu khu rửa dùng bơm hút từ bể nước, bể hồi hoặc nguồn nước trung gian, cần chú ý đầu hút bơm. Rọ bơm AUT có thể giúp hạn chế rác lớn, cặn thô hoặc vật lạ đi vào bơm.

Đầu hút bị nghẹt sẽ làm bơm yếu, rung, kêu hoặc không đủ lưu lượng cho máy rửa. Với khu rửa thùng chứa, tình trạng thiếu nước đầu vào có thể làm chu trình rửa kéo dài.

Rọ bơm không nên đặt sát đáy bể vì dễ hút cặn lắng. Cần có khoảng cách phù hợp và lịch vệ sinh định kỳ.

Chọn đúng DN theo lưu lượng rửa

Van AUT cho khu rửa bao bì, thùng chứa cần chọn đúng DN theo số điểm rửa và lưu lượng dùng đồng thời. Tuyến chính cấp cho nhiều máy rửa, nhiều vòi xịt hoặc nhiều cụm đầu phun cần DN lớn hơn nhánh cấp một thiết bị đơn lẻ.

Nếu chọn van nhỏ hơn đường ống, nước có thể yếu, đầu phun không đủ lực và thời gian rửa kéo dài. Nếu chọn van quá lớn cho nhánh nhỏ, chi phí tăng và bố trí cồng kềnh không cần thiết.

Khi thay van cũ, cần kiểm tra DN thực tế, kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích hoặc ren, chiều dài lắp đặt và khoảng trống thao tác sau khi lắp.

Chọn đúng áp lực theo thiết bị rửa

Khu rửa bao bì, thùng chứa có thể dùng nước áp lực thường, áp lực tăng cường hoặc máy rửa áp lực. Vì vậy, cần xác định áp lực làm việc trước khi chọn van AUT.

Van cần phù hợp với áp lực vận hành và áp lực thử của hệ thống. Nếu tuyến gần bơm hoặc máy rửa áp lực, cần chú ý dao động áp khi thiết bị đóng mở liên tục.

Không nên dùng van khóa mở hé để điều chỉnh áp lực lâu dài. Nếu cần kiểm soát áp lực ổn định, nên có giải pháp điều áp theo thiết kế.

Chú ý nước nóng hoặc hóa chất vệ sinh nếu có

Một số khu rửa bao bì, thùng chứa chỉ dùng nước sạch. Một số khu có thể dùng nước nóng nhẹ, dung dịch vệ sinh hoặc hóa chất tẩy rửa tùy yêu cầu sản xuất.

Nếu đường ống chỉ cấp nước sạch vào khu rửa, van AUT được chọn theo điều kiện nước cấp thông thường. Nếu lưu chất trong ống có hóa chất hoặc nhiệt độ cao hơn bình thường, cần kiểm tra vật liệu thân van, gioăng, phụ kiện và thông số chịu nhiệt.

Đây là điểm cần xác nhận trước khi lắp, nhất là với khu rửa liên quan đến thực phẩm, hóa chất hoặc bao bì tái sử dụng.

Cần có điểm xả cặn cuối tuyến

Hệ thống rửa bao bì, thùng chứa nên có điểm xả cặn tại cuối tuyến hoặc vị trí thấp. Cặn trong đường ống có thể tích tụ sau thời gian vận hành, sau sửa chữa hoặc sau khi cấp nước lại.

Điểm xả cặn giúp súc rửa tuyến trước khi nước đi vào đầu phun và máy rửa. Nếu thiếu điểm xả, cặn dễ dồn vào Y lọc hoặc tắc trực tiếp tại đầu phun.

Nước xả cần dẫn về rãnh thoát, hố thu hoặc hệ thống xử lý phù hợp. Không nên xả nước bẩn vào khu chứa bao bì sạch hoặc khu thành phẩm.

Không đặt van tại lối di chuyển thùng chứa

Khu rửa bao bì, thùng chứa thường có nhiều xe đẩy, pallet, thùng nhựa, can, khay hoặc bao bì di chuyển liên tục. Van lắp nổi, tay van, đồng hồ, nắp Y lọc và đầu xả rất dễ bị va chạm nếu đặt sai vị trí.

Van nên đặt sát tường kỹ thuật, trong hộp bảo vệ hoặc ngoài luồng di chuyển chính. Nếu bắt buộc lắp gần lối đi, cần có khung bảo vệ hoặc trụ chắn.

Va chạm vào cụm van có thể làm gãy tay van, lệch mặt bích, rò đầu nối hoặc làm dừng khu rửa ngoài kế hoạch.

Không đặt điểm xả gần khu bao bì sạch

Sau khi bao bì, thùng chứa được rửa sạch, thường sẽ có khu để ráo, khu tráng cuối hoặc khu chờ chuyển vào sản xuất. Van xả cặn, xả áp hoặc điểm vệ sinh Y lọc không nên đặt gần khu này.

Nước xả từ đường ống có thể mang theo cặn, rỉ sét hoặc tạp chất. Nếu xả gần bao bì sạch, nguy cơ bắn bẩn và nhiễm lại là rất rõ.

Nên tách khu bảo trì, khu xả cặn và khu để bao bì sau rửa. Đây là nguyên tắc quan trọng để giữ khu rửa sạch và dễ kiểm soát.

Cần có nhãn van theo từng cụm rửa

Mỗi van AUT trong khu rửa bao bì, thùng chứa nên có nhãn rõ. Nhãn nên ghi chức năng như van tổng khu rửa thùng, van cấp máy rửa thùng số 1, van cấp bồn tráng, van trước Y lọc, van sau bơm, van xả cặn cuối tuyến hoặc van cấp khu rửa pallet.

Nhãn rõ giúp người vận hành đóng mở đúng van và tránh nhầm giữa tuyến cấp nước, tuyến hồi nước hoặc tuyến xả. Với khu có nhiều máy rửa giống nhau, nhãn theo mã máy là rất cần thiết.

Nhãn nên bền trong môi trường ẩm, nước bắn, hóa chất vệ sinh nhẹ và thao tác thường xuyên.

Nên có sơ đồ tuyến nước khu rửa

Khu rửa bao bì, thùng chứa nên có sơ đồ tuyến nước đơn giản. Sơ đồ cần thể hiện van tổng, van nhánh, máy rửa, bồn rửa, Y lọc, van 1 chiều, bơm, điểm xả cặn, điểm xả áp và khu vực thoát nước.

Sơ đồ giúp đội vận hành biết khu nào dùng van nào. Khi đầu phun yếu, nước rửa không đều hoặc một nhánh bị rò, đội bảo trì có thể khoanh vùng nhanh hơn.

Nếu sau này thêm máy rửa, thêm cụm tráng hoặc thay đổi layout khu rửa, sơ đồ cần được cập nhật lại để tránh nhầm lẫn.

Bảo trì định kỳ van AUT trong khu rửa bao bì, thùng chứa

Van AUT trong khu rửa bao bì, thùng chứa cần được kiểm tra định kỳ vì môi trường ẩm, nhiều nước và dễ có cặn. Các hạng mục cần kiểm tra gồm khả năng đóng mở, rò rỉ, mặt bích, bulong, tay van, Y lọc, van 1 chiều, rọ bơm, điểm xả và nhãn van.

Y lọc cần vệ sinh khi đầu phun yếu, máy rửa hoạt động không đều hoặc nước ra không đủ lưu lượng. Van 1 chiều cần kiểm tra nếu có nước hồi, tụt áp hoặc tiếng đập khi bơm dừng.

Bảo trì định kỳ giúp khu rửa vận hành ổn định, giảm tắc đầu phun và đảm bảo bao bì, thùng chứa được rửa sạch trước khi đưa vào sử dụng lại.

Checklist chọn van AUT cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa

Hạng mục cần kiểm tra Nội dung cần lưu ý
Nguồn nước Nước sạch, nước kỹ thuật, nước bể hoặc nước có pha hóa chất
Van tổng Có van khóa đầu tuyến cấp vào khu rửa
Van cụm Chia theo máy rửa, bồn rửa, cụm tráng, khu rửa pallet
Van thiết bị Có van riêng trước từng máy rửa hoặc vòi xịt
Y lọc Cần nếu có đầu phun nhỏ, van điện từ, máy rửa nhạy cặn
Van 1 chiều Cần nếu có bơm, máy rửa áp lực hoặc nguy cơ nước hồi
Rọ bơm Cân nhắc nếu bơm hút từ bể chứa hoặc nguồn nước hở
DN van Chọn theo lưu lượng rửa và số điểm dùng đồng thời
Áp lực Phù hợp máy rửa, đầu phun, bơm và áp lực thử
Bảo trì Có điểm xả, nhãn van, sơ đồ tuyến và không gian thao tác

Những lỗi thường gặp khi chọn van cho khu rửa bao bì, thùng chứa

Lỗi đầu tiên là không lắp van khóa riêng cho từng máy rửa hoặc từng cụm rửa. Khi một đầu phun bị tắc hoặc một thiết bị cần sửa, toàn bộ khu rửa phải dừng nước.

Lỗi thứ hai là thiếu Y lọc trước đầu phun, van điện từ hoặc máy rửa, khiến cặn làm nước phun không đều. Lỗi thứ ba là chọn DN quá nhỏ, làm nước yếu khi nhiều điểm rửa cùng lúc.

Lỗi thứ tư là đặt van ở lối di chuyển thùng, khay, pallet nên dễ bị va chạm. Lỗi thứ năm là không tách khu xả cặn với khu bao bì sạch, làm tăng nguy cơ bắn bẩn sau khi rửa.

Kết luận

Van AUT dùng cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa là phù hợp nếu chọn đúng theo nguồn nước, DN, áp lực, số điểm rửa, loại thiết bị rửa và điều kiện vệ sinh thực tế. Nên có van khóa tổng, van khóa từng cụm, van riêng trước máy rửa, Y lọc bảo vệ đầu phun, van 1 chiều nếu có bơm, rọ bơm nếu hút từ bể, điểm xả cặn và nhãn van rõ ràng.

Với khu rửa có nhiều đầu phun, máy rửa, van điện từ hoặc yêu cầu nước cấp sạch và ổn định, Y lọc là hạng mục rất nên chú ý. Bạn có thể tham khảo thêm nhóm Y lọc AUT ↗ để chọn đúng kích cỡ, áp lực và vị trí lắp phù hợp cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa.

Câu hỏi thường gặp về van AUT cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa

Van AUT dùng cho hệ thống nước cấp khu rửa bao bì, thùng chứa cần chọn ra sao?
Cần chọn theo nguồn nước, DN, áp lực, số điểm rửa, thiết bị sử dụng, van khóa tổng, van khóa từng cụm, Y lọc, van 1 chiều và vị trí bảo trì.
Khu rửa bao bì, thùng chứa có cần van khóa riêng từng máy không?
Nên có. Van khóa riêng giúp cô lập từng máy rửa, bồn rửa hoặc cụm đầu phun khi cần sửa chữa mà không phải dừng toàn bộ khu rửa.
Y lọc AUT có cần cho hệ thống rửa thùng chứa không?
Nên cân nhắc nếu có đầu phun nhỏ, van điện từ, máy rửa hoặc nguồn nước có cặn. Y lọc giúp hạn chế tắc đầu phun và bảo vệ thiết bị phía sau.
Van 1 chiều AUT dùng khi nào trong khu rửa bao bì?
Nên dùng khi hệ thống có bơm tăng áp, máy rửa áp lực, bể trung gian hoặc nguy cơ nước hồi về bơm và tuyến cấp trước đó.
Nếu nước rửa có pha hóa chất thì cần chú ý gì?
Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, vật liệu thân van, gioăng và phụ kiện làm kín trước khi chọn van, không nên mặc định dùng như nước sạch.
Khi đầu phun rửa thùng bị yếu nên kiểm tra gì trước?
Nên kiểm tra van cấp đã mở hết chưa, Y lọc có tắc không, áp lực bơm, van 1 chiều có kẹt không, đầu phun có cặn không và đường ống có rò không.
Vì sao không nên đặt điểm xả cặn gần khu bao bì sạch?
Vì nước xả có thể mang theo cặn, rỉ sét hoặc tạp chất từ đường ống, dễ bắn bẩn vào bao bì, thùng chứa đã rửa sạch hoặc khu chờ đưa vào sản xuất.
5/5 - (1 bình chọn)