Van AUT dùng cho hệ thống cấp nước khu thay đồ công nhân cần chọn theo số lượng người sử dụng, số điểm cấp nước, áp lực, DN đường ống, cách chia khu, vị trí van khóa và nhu cầu bảo trì. Khu thay đồ công nhân thường nằm gần khu vệ sinh, khu rửa tay, khu tắm, khu giặt đồ bảo hộ hoặc lối vào nhà xưởng nên hệ thống cấp nước cần ổn định, sạch, dễ kiểm soát và không gây rò rỉ ra khu để đồ cá nhân.
Nếu bạn đang tìm hiểu các dòng van dùng cho hệ thống nước và công trình kỹ thuật, có thể tham khảo nhóm van AUT Malaysia ↗ để xem thêm các sản phẩm như van cổng AUT, van bướm AUT, van 1 chiều AUT, van xả khí AUT, rọ bơm AUT, Y lọc AUT, khớp nối mềm AUT, đồng hồ nước AUT, van PCCC AUT và van thủy lực AUT.
Với khu thay đồ công nhân, việc chọn van không nên xem nhẹ. Chỉ một điểm rò tại vòi rửa, vòi sen, đường ống âm tường hoặc cụm cấp nước phụ trợ cũng có thể làm ẩm tủ đồ, sàn trơn, phát sinh mùi và ảnh hưởng đến sinh hoạt của công nhân sau ca làm việc.

Đặc điểm hệ thống cấp nước khu thay đồ công nhân
Khu thay đồ công nhân có thể chỉ có bồn rửa tay và vòi vệ sinh cơ bản, nhưng cũng có thể kết hợp khu tắm, khu giặt đồ bảo hộ, khu vệ sinh dụng cụ cá nhân hoặc khu rửa trước khi vào xưởng sạch. Vì vậy, nhu cầu dùng nước tùy từng nhà máy sẽ khác nhau.
Điểm chung của khu này là thường dùng nước tập trung vào đầu ca, cuối ca và giờ chuyển ca. Khi nhiều công nhân rửa tay, tắm hoặc vệ sinh cá nhân cùng lúc, áp lực nước có thể giảm nếu tuyến cấp, van và bơm không đủ lưu lượng.
Ngoài ra, khu thay đồ có nhiều tủ cá nhân, ghế ngồi, lối đi và khu khô. Vì vậy, van cần được bố trí sao cho dễ thao tác nhưng không làm nước rò hoặc nước xả bảo trì chảy vào khu để đồ.
Nên có van khóa tổng cho khu thay đồ
Đầu tuyến cấp nước vào khu thay đồ công nhân nên có van khóa tổng AUT. Van này giúp cô lập toàn bộ khu khi cần sửa đường ống chính, thay thiết bị, xử lý rò lớn hoặc cải tạo khu thay đồ.
Van khóa tổng nên đặt tại hộp kỹ thuật, hành lang kỹ thuật hoặc vị trí đầu tuyến dễ tiếp cận. Không nên đặt van sau tủ đồ công nhân, sau vách ngăn, sau máy giặt đồ bảo hộ hoặc vị trí bị che khuất.
Tùy DN và không gian, có thể chọn van cổng AUT hoặc van bướm AUT. Van cổng phù hợp vị trí khóa chắc, ít đóng mở. Van bướm phù hợp tuyến DN vừa, cần thao tác nhanh và lắp gọn.
Nên chia van theo từng khu chức năng
Nếu khu thay đồ có nhiều phần như khu tủ đồ, khu rửa tay, khu tắm, khu giặt đồ bảo hộ, khu vệ sinh dụng cụ hoặc khu vệ sinh phụ trợ, nên chia van theo từng khu. Mỗi khu có van khóa riêng giúp bảo trì linh hoạt hơn.
Khi khu tắm cần thay vòi sen, khu rửa tay vẫn có thể hoạt động. Khi khu giặt đồ bảo hộ bị rò nước, có thể đóng riêng nhánh đó mà không làm mất nước toàn bộ khu thay đồ.
Cách chia van theo khu giúp giảm phạm vi ảnh hưởng khi sửa chữa, đặc biệt với nhà máy có nhiều ca làm việc và lượng công nhân lớn.
Nên có van khóa riêng trước từng cụm thiết bị
Các cụm chậu rửa, vòi sen, máy giặt đồ bảo hộ, bồn rửa dụng cụ, bình nước nóng hoặc thiết bị cấp nước tự động nên có van khóa riêng. Van này giúp sửa từng cụm mà không phải đóng nước cả khu.
Trong thực tế, các lỗi thường gặp là rò dây cấp, hỏng vòi sen, tắc đầu vòi, kẹt van phao, rò đầu nối hoặc thiết bị cấp nước hoạt động không ổn định. Nếu có van khóa gần cụm thiết bị, đội bảo trì xử lý nhanh hơn nhiều.
Van khóa cụm thiết bị nên đặt ở vị trí dễ thao tác nhưng không nhô ra lối đi, không sát nền ẩm và không nằm ngay khu công nhân thường để đồ cá nhân.
Y lọc AUT nếu nguồn nước có cặn
Y lọc AUT nên được cân nhắc nếu nguồn nước có cặn, đường ống cũ, nước từ bể chứa hoặc phía sau có thiết bị nhạy cặn như vòi sen, vòi cảm ứng, van điện từ, đồng hồ nước, máy giặt hoặc bình nước nóng.
Cặn nhỏ có thể làm tắc lưới đầu vòi, làm nước vòi sen yếu, làm van điện từ đóng không kín hoặc khiến thiết bị cấp nước nhanh hỏng hơn. Với khu thay đồ đông người, nước yếu vào cuối ca sẽ gây bất tiện lớn.
Y lọc cần lắp ở vị trí dễ tháo nắp và vệ sinh lưới. Không nên đặt Y lọc quá sâu trong hộp kỹ thuật, quá thấp sát nền hoặc nơi nước bẩn dễ bắn vào liên tục.
Van 1 chiều AUT nếu có bơm, bể mái hoặc bình nước nóng
Nếu khu thay đồ công nhân dùng bơm tăng áp, bể mái, bể trung gian, bình nước nóng hoặc hệ thống có nhiều vùng áp lực, nên cân nhắc van 1 chiều AUT. Van 1 chiều giúp hạn chế nước hồi và giữ dòng chảy đúng chiều.
Trong khu có nhiều vòi tắm và vòi rửa đóng mở liên tục, áp lực có thể dao động. Nếu thiếu van 1 chiều phù hợp, hệ thống có thể tụt áp, bơm đóng ngắt bất thường hoặc phát sinh tiếng đập trong đường ống.
Khi lắp van 1 chiều, cần kiểm tra mũi tên trên thân van. Mũi tên phải cùng chiều nước đi thực tế từ nguồn cấp hoặc bơm vào khu thay đồ.
Đồng hồ nước AUT nếu cần quản lý lượng nước sử dụng
Khu thay đồ công nhân có thể tiêu thụ lượng nước lớn, nhất là nếu có khu tắm hoặc giặt đồ bảo hộ. Nếu cần quản lý chi phí, theo dõi lượng nước theo ca hoặc phát hiện rò rỉ âm, nên cân nhắc đồng hồ nước AUT cho tuyến tổng hoặc từng khu.
Đồng hồ nước giúp nhận biết bất thường. Nếu ngoài giờ làm việc mà đồng hồ vẫn quay, có thể có vòi chưa đóng kín, bồn cầu rò, vòi sen rò, van xả hở hoặc đường ống bị thấm.
Đồng hồ nên có van khóa trước và sau để thuận tiện kiểm định, thay thế. Nếu nguồn nước có cặn, nên bố trí Y lọc phía trước đồng hồ để bảo vệ cơ cấu đo.
Chọn đúng DN theo số lượng người dùng
Van AUT cho khu thay đồ công nhân cần chọn đúng DN theo số lượng công nhân, số vòi rửa, số vòi sen và lưu lượng dùng đồng thời. Không nên chỉ chọn theo đường ống có sẵn mà bỏ qua giờ cao điểm.
Nếu chọn van nhỏ hơn tuyến ống, nước có thể yếu khi nhiều người dùng cùng lúc. Nếu chọn van quá lớn cho nhánh nhỏ, chi phí tăng và việc bố trí trong hộp kỹ thuật có thể cồng kềnh.
Khi thay van cũ, cần kiểm tra DN thực tế, kiểu kết nối, tiêu chuẩn mặt bích hoặc ren, chiều dài lắp đặt và khoảng trống thao tác sau khi lắp.
Chọn đúng áp lực để nước cấp đều
Áp lực nước trong khu thay đồ cần đủ ổn định để các vòi rửa, vòi sen và thiết bị cấp nước hoạt động đều. Nếu áp lực thấp, vòi cuối tuyến yếu, vòi sen chảy không đủ và công nhân phải chờ lâu vào giờ cao điểm.
Nếu áp lực quá cao, dây cấp, đầu nối, vòi sen, van điện từ hoặc thiết bị nước nóng có thể nhanh hư hơn. Vì vậy, cần kiểm tra áp lực nguồn cấp, áp lực sau bơm và áp lực tại điểm xa nhất trong khu thay đồ.
Van AUT cần phù hợp với áp lực vận hành và áp lực thử của hệ thống. Nếu có bơm tăng áp, cần chú ý thêm dao động áp khi nhiều thiết bị đóng mở nhanh.
Chú ý khu khô và khu ướt trong phòng thay đồ
Khu thay đồ thường chia thành khu khô để tủ đồ, ghế, móc treo và khu ướt để rửa tay, tắm hoặc giặt đồ bảo hộ. Van cấp nước nên ưu tiên đặt gần khu ướt hoặc trong hộp kỹ thuật, tránh đưa điểm nước vào sâu trong khu khô.
Nếu van hoặc đường ống rò tại khu khô, nước có thể làm ẩm quần áo, giày dép, đồ cá nhân và gây mùi khó chịu. Đây là lỗi bố trí cần tránh.
Các điểm xả cặn, xả áp và vệ sinh Y lọc cũng phải dẫn nước về rãnh thoát phù hợp, không xả ra nền khu thay đồ.
Vị trí van phải dễ thao tác nhưng không vướng lối đi
Van trong khu thay đồ công nhân cần dễ thao tác khi có sự cố. Tuy nhiên, van không nên nhô ra lối đi, khu mở cửa tủ, khu thay đồ hoặc vị trí công nhân dễ va chạm.
Van tổng và van nhánh nên đặt trong hộp kỹ thuật có cửa mở đủ rộng. Van dưới chậu rửa cần có khoảng thao tác để thay dây cấp, kiểm tra rò và đóng mở khi cần.
Không nên đặt van quá thấp sát nền ẩm vì khó vệ sinh, dễ bám bẩn và khó kiểm tra rò nhỏ.
Cần có điểm xả cặn và xả áp an toàn
Hệ thống cấp nước khu thay đồ nên có điểm xả cặn tại cuối tuyến hoặc vị trí thấp. Điểm xả giúp súc rửa đường ống sau thi công, sau sửa chữa hoặc sau thời gian dài vận hành.
Khi vệ sinh Y lọc, thay đồng hồ, sửa cụm vòi hoặc bảo trì bình nước nóng, điểm xả áp giúp xả nước còn lại trong đoạn ống. Việc này giúp bảo trì sạch hơn và tránh nước chảy tràn ra khu thay đồ.
Nước xả cần được dẫn về rãnh thoát, phễu thu hoặc hố ga phù hợp. Không nên xả nước vào khu tủ đồ, khu ghế ngồi, khu điện hoặc lối đi dễ trơn trượt.
Nhãn van phải rõ theo từng khu
Mỗi van AUT trong khu thay đồ công nhân nên có nhãn rõ. Nhãn nên ghi chức năng và khu vực cấp nước như van tổng khu thay đồ, van khu rửa tay, van khu tắm, van cấp máy giặt đồ bảo hộ, van trước đồng hồ, van trước Y lọc hoặc van xả cặn.
Nhãn rõ giúp đội bảo trì đóng đúng van khi có rò rỉ hoặc khi cần sửa thiết bị. Nếu không có nhãn, người vận hành có thể đóng nhầm khu hoặc mất thời gian dò từng van.
Với nhà máy nhiều ca, nhãn van giúp ca sau hiểu đúng trạng thái hệ thống sau khi bảo trì.
Chú ý rò rỉ âm ngoài giờ sử dụng
Khu thay đồ công nhân có nhiều vòi, dây cấp, đầu nối và thiết bị nhỏ nên rò rỉ âm rất dễ xảy ra. Một vòi sen rò nhẹ hoặc một đầu nối thấm có thể làm thất thoát nước liên tục trong nhiều giờ.
Đồng hồ nước và van khóa theo từng khu giúp khoanh vùng rò nhanh hơn. Nếu đồng hồ vẫn quay sau giờ làm, có thể đóng từng nhánh để xác định khu nào đang có vấn đề.
Không nên bỏ qua rò nhỏ trong khu thay đồ vì nước có thể làm nền ẩm, trơn, có mùi và ảnh hưởng đến đồ cá nhân của công nhân.
Bảo trì định kỳ van AUT trong khu thay đồ công nhân
Van AUT trong khu thay đồ cần được kiểm tra định kỳ do môi trường ẩm và tần suất sử dụng cao. Các hạng mục cần kiểm tra gồm khả năng đóng mở, rò rỉ, đầu nối, mặt bích, Y lọc, van 1 chiều, đồng hồ nước, nhãn van và điểm xả.
Y lọc cần vệ sinh khi nước yếu hoặc vòi sen bị tắc. Van 1 chiều cần kiểm tra nếu có nước hồi, tụt áp hoặc tiếng đập khi bơm dừng. Đồng hồ nước cần theo dõi định kỳ để phát hiện tiêu thụ bất thường.
Bảo trì đều giúp khu thay đồ luôn có nước ổn định, giảm rò rỉ và hạn chế ảnh hưởng đến sinh hoạt của công nhân.
Checklist chọn van AUT cho hệ thống cấp nước khu thay đồ công nhân
| Hạng mục cần kiểm tra | Nội dung cần lưu ý |
|---|---|
| Số người sử dụng | Tính theo ca, giờ cao điểm và khu có tắm hay không |
| Van tổng | Có van khóa đầu tuyến cấp vào khu thay đồ |
| Van khu vực | Chia theo khu rửa tay, khu tắm, khu giặt đồ bảo hộ |
| Van thiết bị | Có van riêng trước vòi sen, máy giặt, bình nước nóng |
| Y lọc | Cân nhắc nếu nguồn nước có cặn hoặc có thiết bị nhạy |
| Van 1 chiều | Cần nếu có bơm, bể mái, bình nước nóng hoặc nguy cơ nước hồi |
| Đồng hồ nước | Theo dõi tiêu thụ, phát hiện rò rỉ âm |
| DN van | Chọn theo lưu lượng dùng đồng thời |
| Áp lực | Đảm bảo vòi cuối tuyến vẫn đủ nước |
| Vị trí lắp | Dễ thao tác, không ảnh hưởng khu tủ đồ và lối đi |
Những lỗi thường gặp khi chọn van cho khu thay đồ công nhân
Lỗi đầu tiên là không chia van theo khu rửa tay, khu tắm và khu giặt đồ bảo hộ. Khi một điểm rò, toàn bộ khu thay đồ phải dừng nước để sửa.
Lỗi thứ hai là chọn DN quá nhỏ, làm nước yếu vào giờ chuyển ca. Lỗi thứ ba là thiếu Y lọc trong khi nguồn nước có cặn, khiến vòi sen, đầu vòi và thiết bị cấp nước nhanh tắc.
Lỗi thứ tư là không có đồng hồ nước nên khó phát hiện rò rỉ âm ngoài giờ. Lỗi thứ năm là đặt van hoặc điểm xả nước gần khu tủ đồ, làm tăng nguy cơ ẩm mốc và ảnh hưởng đồ cá nhân.
Kết luận
Van AUT dùng cho hệ thống cấp nước khu thay đồ công nhân cần chọn theo số người sử dụng, số điểm dùng nước, DN, áp lực, nguồn nước và cách chia khu. Nên có van khóa tổng, van khóa từng khu, van riêng trước thiết bị, Y lọc nếu nguồn nước có cặn, van 1 chiều nếu có bơm hoặc bình nước nóng và điểm xả cặn an toàn.
Nếu khu thay đồ có nhiều công nhân, nhiều ca, khu tắm hoặc khu giặt đồ bảo hộ, việc theo dõi lượng nước sử dụng và phát hiện rò rỉ âm rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo thêm nhóm Đồng hồ nước AUT ↗ để chọn đúng kích cỡ, kiểu lắp và vị trí đo phù hợp cho khu thay đồ công nhân.
